
Giovanni Di Lorenzo
Hậu vệ phải ·
SSC Napoli
Chặng đường sự nghiệp Giovanni Di Lorenzo
Số liệu theo mùa của Giovanni Di Lorenzo bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Empoli, năm anh bước sang tuổi 25. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 18/07/2012, lúc anh từ Reggina U20 chuyển tới Cuneo 1905 Olmo, năm anh bước sang tuổi 19. Reggina 1914 đón anh ngày 30/06/2013 từ Cuneo 1905 Olmo. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Empoli ngày 30/08/2017 từ Matera, phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 3 kiến tạo sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 18/19 tại Serie A, anh có 5 bàn và 3 kiến tạo.
Bên cạnh các CLB, anh có 56 trận cho Italy, kèm 5 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở SSC Napoli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn và 39 kiến tạo. Tổng cộng anh có 355 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với SSC Napoli, nơi anh đến ngày 01/07/2019 từ Empoli theo mức phí 9,8 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 316 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 20 bàn và 36 kiến tạo trong màu áo SSC Napoli. Tại SSC Napoli, anh mang áo số 22 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Giovanni Di Lorenzo theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Giovanni Di Lorenzo trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 355 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 659 | 0 | 1 | 6,81 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,97 |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 27 | 2278 | 2 | 1 | 6,89 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 37 | 3330 | 3 | 2 | 7,17 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 36 | 3235 | 1 | 6 | 7,24 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 38 | 3257 | 3 | 4 | 7,17 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 34 | 2873 | 1 | 5 | 7,10 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 36 | 3240 | 3 | 6 | 7,19 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 37 | 2970 | 3 | 3 | 6,99 |
| Empoli | 18/19 | Serie A | 37 | 3330 | 5 | 3 | 6,83 |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 561 | 0 | 0 | 6,10 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 1 | 7,23 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 890 | 2 | 2 | 7,41 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 2 | 6,81 |
| SSC Napoli | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 382 | 2 | 0 | 7,40 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,86 |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 226 | 0 | 0 | 6,77 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 7 | 359 | 0 | 0 | 6,85 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 630 | 2 | 0 | 7,14 |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 585 | 0 | 0 | 7,13 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Italy | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,75 |
| SSC Napoli | 26/27 | Serie A | 5 | 455 | 0 | 1 | 6,68 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 225 | 0 | 0 | 7,10 |
| Reggina 1914 | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,12 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 272 | 1 | 0 | 6,93 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,80 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 36 | 0 | 0 | 5,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 108 | 0 | 0 | 7,40 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Giovanni Di Lorenzo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Giovanni Di Lorenzo thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Ý của SSC Napoli. Hợp đồng với SSC Napoli được ghi nhận đến 30/06/2028. Hồ sơ ghi Giovanni Di Lorenzo chào đời ngày 04/08/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 4/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- SSC Napoli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Giovanni Di Lorenzo đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Giovanni Di Lorenzo với SSC Napoli được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A. Anh cập bến SSC Napoli từ 01/07/2019.
- Câu lạc bộ
- SSC Napoli
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Giovanni Di Lorenzo
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Giovanni Di Lorenzo: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,01. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 455 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,38 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Giovanni Di Lorenzo
Giovanni Di Lorenzo có 455 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,68.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Fiorentina | 1–1 | 95 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Bologna | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Inter | 3–2 | 90 | 0/1 | 6,3 |
| 30-08 | Como | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Genoa | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Giovanni Di Lorenzo
Giá trị chuyển nhượng của Giovanni Di Lorenzo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,8 triệu EUR khi đang ở SSC Napoli (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2012 | Reggina U20 | Cuneo 1905 Olmo | Không công bố |
| 30/6/2013 | Cuneo 1905 Olmo | Reggina 1914 | Không công bố |
| 19/8/2015 | Reggina 1914 | Matera | Tự do |
| 30/8/2017 | Matera | Empoli | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | Empoli | SSC Napoli | 9,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Giovanni Di Lorenzo khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Giovanni Di Lorenzo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 56 trận cho Italy.
Italy 56 trận 5 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Giovanni Di Lorenzo
- Giovanni Di Lorenzo ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Giovanni Di Lorenzo ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Giovanni Di Lorenzo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giovanni Di Lorenzo đang thuộc biên chế SSC Napoli, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Giovanni Di Lorenzo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Giovanni Di Lorenzo 33 tuổi (sinh ngày 04/08/1993), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu SSC Napoli
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.