
Granit Xhaka
Tiền vệ trung tâm ·
Sunderland
Chặng đường sự nghiệp Granit Xhaka
Granit Xhaka sinh ngày 27/09/1992, mang quốc tịch Thụy Sĩ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Basel II U21 sang Basel, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Basel được ghi bằng 28 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Arsenal đón anh ngày 01/07/2016 từ Borussia M'gladbach theo mức phí 45 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 305 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 28 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Arsenal, khi anh có 7 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn cùng 48 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 629 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 117 trận trong màu áo Switzerland, kèm 8 bàn. Chặng hiện tại gắn với Sunderland, nơi anh đến ngày 30/07/2025 từ Bayer 04 Leverkusen với phí 15 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 6 kiến tạo sau 42 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Sunderland. Hồ sơ hiện tại ở Sunderland ghi anh mang áo số 34 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Granit Xhaka đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Granit Xhaka trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Basel. 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 153 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 3 | 2 | — |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 495 | 1 | 0 | 7,70 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 760 | 0 | 3 | 7,34 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 390 | 0 | 0 | 7,50 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 846 | 0 | 0 | 6,96 |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 570 | 2 | 0 | 7,36 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 891 | 0 | 2 | 7,36 |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2812 | 1 | 6 | 7,36 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3019 | 7 | 7 | 7,05 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2331 | 1 | 2 | 6,87 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2522 | 1 | 2 | 6,95 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2591 | 1 | 2 | 6,92 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2501 | 4 | 2 | 7,08 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3266 | 1 | 7 | 7,21 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2486 | 2 | 2 | 7,18 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 819 | 0 | 0 | 7,11 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 479 | 1 | 0 | 6,81 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,30 |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 514 | 0 | 0 | 7,28 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 34 | 2891 | 2 | 7 | 7,41 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2828 | 3 | 0 | 7,49 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Bundesliga | 28 | 2367 | 3 | 1 | 7,35 |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Bundesliga | 30 | 2639 | 2 | 1 | — |
| Borussia M'gladbach | 13/14 | Bundesliga | 30 | 2024 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Bundesliga | 32 | 1481 | 1 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 322 | 1 | 0 | 6,88 |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,08 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 600 | 1 | 0 | 7,52 |
| Sunderland | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 593 | 2 | 0 | 7,47 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 526 | 2 | 0 | 7,62 |
| Switzerland | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,75 |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,16 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 417 | 0 | 0 | 7,02 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,50 |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 1 | 7,25 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,40 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 285 | 0 | 0 | 7,37 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 111 | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 185 | 1 | 2 | 7,50 |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 5 | 451 | 0 | 1 | 6,84 |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 6 | 453 | 0 | 0 | 6,98 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 144 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sunderland | 25/26 | FA Cup | 2 | 134 | 0 | 0 | 7,55 |
| Sunderland | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 437 | 1 | 0 | 7,48 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 386 | 0 | 0 | 7,14 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,27 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sunderland | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 455 | 0 | 0 | 7,58 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Granit Xhaka
Granit Xhaka thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Thụy Sĩ của Sunderland. Chân thuận của anh là chân trái. Ở Sunderland, anh khoác áo số 34.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Sunderland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,5 triệu EUR (ước tính)
Granit Xhaka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Granit Xhaka gia nhập Sunderland ngày 30/07/2025. Số áo hiện tại là 34. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 8,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sunderland
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 30/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Granit Xhaka mùa 26/27
Granit Xhaka đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,03. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,50.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,19 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Granit Xhaka
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Granit Xhaka rời Basel II U21 để tới Basel (01/07/2010). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Basel II U21 | Basel | Không công bố |
| 1/7/2012 | Basel | Borussia M'gladbach | 8,5 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Borussia M'gladbach | Arsenal | 45 triệu EUR |
| 6/7/2023 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | 15 triệu EUR |
| 30/7/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Sunderland | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Granit Xhaka và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Granit Xhaka có 117 trận trong màu áo Switzerland.
Switzerland 117 trận 8 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Granit Xhaka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | AZ Alkmaar | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Granit Xhaka
- Granit Xhaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Granit Xhaka 34 tuổi (sinh ngày 27/09/1992), cao 185 cm.
- Granit Xhaka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Granit Xhaka ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Granit Xhaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Granit Xhaka đang thuộc biên chế Sunderland, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Sunderland
Cập nhật lần cuối: 18:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.