
Guillermo Maripán
Trung vệ ·
Internacional
Câu chuyện sự nghiệp Guillermo Maripán qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Guillermo Maripán thuộc biên chế Internacional, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh gia nhập Universidad Católica, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Universidad Católica. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại La Liga cùng Deportivo Alavés, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 32 lần. Anh cập bến AS Monaco ngày 24/08/2019 từ Deportivo Alavés với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 179 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Ligue 1 trong màu áo AS Monaco, khi anh có 5 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn và 5 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 346 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 63 trận cho Chile, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Chặng hiện tại gắn với Internacional, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Torino dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 9 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Internacional. Hồ sơ hiện tại ở Internacional ghi anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Guillermo Maripán đã khoác áo những đội nào?
Guillermo Maripán có tên trong danh sách thi đấu của AS Monaco nhiều nhất, 179 lần theo dữ liệu từng mùa. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS Monaco. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Internacional | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 369 | 0 | 0 | 6,75 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 414 | 0 | 0 | 7,07 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 385 | 0 | 0 | 6,68 |
| Torino | 25/26 | Serie A | 37 | 2151 | 2 | 0 | 6,89 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 34 | 2341 | 1 | 1 | 6,89 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 26 | 1768 | 1 | 0 | 6,78 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 31 | 2160 | 3 | 0 | 6,94 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 30 | 1842 | 0 | 0 | 6,98 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 33 | 2087 | 5 | 1 | 7,05 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 25 | 1755 | 2 | 0 | 6,93 |
| Internacional | 2026 | VĐQG Brazil | 10 | 806 | 0 | 0 | 6,78 |
| Deportivo Alavés | 19/20 | La Liga | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | La Liga | 28 | 2008 | 2 | 2 | 7,13 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | La Liga | 32 | 1527 | 0 | 0 | 6,82 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 1 | 1 | 7,65 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 990 | 0 | 0 | 6,76 |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1215 | 0 | 0 | 6,83 |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chile | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Chile | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chile | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,65 |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 6 | 225 | 0 | 0 | 7,07 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 225 | 1 | 0 | 7,13 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,65 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 489 | 0 | 0 | 7,05 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,93 |
| Chile | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Universidad Católica | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Guillermo Maripán
Guillermo Maripán mang áo số 3 của Internacional và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với Internacional được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 6/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Internacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Guillermo Maripán đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Guillermo Maripán gia nhập Internacional ngày 01/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Internacional
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Guillermo Maripán
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Guillermo Maripán góp mặt 9 trận trong màu áo Internacional. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,78. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 9 Trận
- 806 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,48 xG
- 0,54 xA
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Guillermo Maripán thi đấu thế nào gần đây?
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Guillermo Maripán thi đấu tổng cộng 373 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,47.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | São Paulo | 1–0 | 95 | 0/0 | 5,8 |
| 12-09 | Chapecoense | 1–2 | 98 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Santos | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Bahia | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Atlético Mineiro | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Guillermo Maripán từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Guillermo Maripán được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Internacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Universidad Católica | Không công bố |
| 7/7/2017 | Universidad Católica | Deportivo Alavés | 2,5 triệu EUR |
| 24/8/2019 | Deportivo Alavés | AS Monaco | 18 triệu EUR |
| 29/8/2024 | AS Monaco | Torino | 4,6 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Torino | Internacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Guillermo Maripán khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Guillermo Maripán, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 63 trận cho Chile.
Chile 63 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Guillermo Maripán
- Guillermo Maripán bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Guillermo Maripán 32 tuổi (sinh ngày 06/05/1994), cao 193 cm.
- Guillermo Maripán có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Guillermo Maripán có 0 bàn qua 9 trận.
- Guillermo Maripán hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Guillermo Maripán hiện khoác áo Internacional, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Internacional
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.