
Henri Anier
Tiền đạo cắm ·
Paide Linnameeskond
Henri Anier đang khoác áo đội nào?
Henri Anier thuộc biên chế Paide Linnameeskond, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 97 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Paide Linnameeskond trong hồ sơ là 14/08/2020. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Paide Linnameeskond
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 14/08/2020
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Henri Anier
Mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Henri Anier góp mặt 2 trận trong màu áo Paide Linnameeskond. Mỗi trận anh có trung bình 54 phút trên sân. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 2 Trận
- 108 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Tiểu sử Henri Anier
Henri Anier thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Estonia của Paide Linnameeskond. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/12/1990 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 17/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Paide Linnameeskond
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Henri Anier
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Henri Anier tích luỹ 108 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,45 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-08 | SK Rapid Wien | 2–0 | 84 | 0/0 | 6,4 |
| 06-08 | SK Rapid Wien | 1–4 | 24 | 0/0 | 6,5 |
| 30-07 | Zirə FK | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-07 | Zirə FK | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 16-07 | FC Hegelmann | 3–0 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Henri Anier
Các đội Henri Anier từng khoác áo theo dữ liệu gồm Motherwell, Dundee United, Inverness Caledonian Thistle và 6 đội khác. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 173 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Viking FK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motherwell | 13/14 | VĐQG Scotland | 34 | 0 | 9 | 0 | — |
| Dundee United | 14/15 | VĐQG Scotland | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dundee United | 15/16 | VĐQG Scotland | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Inverness Caledonian Thistle | 16/17 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motherwell | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lahti | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kalmar FF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 56 | 1 | 0 | 6,80 |
| Paide Linnameeskond | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 108 | 0 | 0 | 6,45 |
| Paide Linnameeskond | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 285 | 1 | 0 | 6,64 |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 427 | 3 | 0 | 6,87 |
| Estonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 49 | 0 | 0 | 6,53 |
| Estonia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lahti | 2017 | VĐQG Phần Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lahti | 2018 | VĐQG Phần Lan | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 198 | 0 | 0 | 6,58 |
| Estonia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 163 | 4 | 0 | 7,22 |
| Estonia | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,47 |
| Estonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,60 |
| Estonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 107 | 0 | 1 | 6,90 |
| Estonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viking FK | 2012 | VĐQG Na Uy | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viking FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Erzgebirge Aue | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Henri Anier: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Paide Linnameeskond, CLB hiện tại, hồ sơ của Henri Anier còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Paide Linnameeskond, nơi anh đến ngày 14/08/2020 từ Go Ahead Eagles theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paide Linnameeskond. Tại Paide Linnameeskond, anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh gia nhập Valga FC Warrior, năm anh bước sang tuổi 17. Viking FK đón anh ngày 01/01/2012 từ Flora Tallinn. Ở đội này, hồ sơ ghi 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2012 ở Viking FK tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Erzgebirge Aue đón anh ngày 01/07/2014 từ Motherwell theo mức phí 350 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 10/07/2017, anh rời Inverness Caledonian Thistle sang FC Lahti dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Lahti. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn. Anh có 173 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 66 trận cho Estonia, kèm 9 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 13/14 tại VĐQG Scotland trong màu áo Motherwell, khi anh có 9 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Henri Anier chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Henri Anier gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Erzgebirge Aue, 350 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Valga FC Warrior | Không công bố |
| 1/1/2008 | — | Flora Tallinn | Không công bố |
| 30/6/2010 | Sampdoria U20 | Flora Tallinn | Không công bố |
| 1/1/2012 | Flora Tallinn | Viking FK | Không công bố |
| 4/4/2013 | Viking FK | Fredrikstad FK | Cho mượn |
| 4/7/2013 | Fredrikstad FK | Viking FK | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2013 | Viking FK | Motherwell | Cho mượn |
| 9/1/2014 | Motherwell | Viking FK | Cho mượn |
| 10/1/2014 | Viking FK | Motherwell | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Motherwell | Erzgebirge Aue | 350 nghìn EUR |
| 16/1/2015 | Erzgebirge Aue | Dundee United | Tự do |
| 1/9/2015 | Dundee United | Hibernian | Cho mượn |
| 14/1/2016 | Hibernian | Dundee United | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2016 | Dundee United | Kalmar FF | Không công bố |
| 16/1/2017 | Kalmar FF | Inverness Caledonian Thistle | Tự do |
| 10/7/2017 | Inverness Caledonian Thistle | FC Lahti | Tự do |
| 1/2/2019 | FC Lahti | Suwon FC | Tự do |
| 1/2/2020 | Suwon FC | Go Ahead Eagles | Tự do |
| 14/8/2020 | Go Ahead Eagles | Paide Linnameeskond | Tự do |
| 4/1/2022 | Paide Linnameeskond | Muang Thong United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Henri Anier ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Henri Anier có 66 trận cho Estonia và ghi 9 bàn.
Estonia 66 trận 9 bàn Lần gần nhất: 13/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Henri Anier
- Henri Anier ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Henri Anier ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Henri Anier hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Henri Anier hiện khoác áo Paide Linnameeskond, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Henri Anier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Henri Anier 35 tuổi (sinh ngày 17/12/1990), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Paide Linnameeskond
Cập nhật lần cuối: 22:40 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.