
Iliya Dimitrov
Tiền đạo cắm ·
FC Rilski Sportist 2011 Samokov
Chuyển nhượng và giá trị của Iliya Dimitrov
Giá trị chuyển nhượng của Iliya Dimitrov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 77 nghìn EUR khi đang ở FC Rilski Sportist 2011 Samokov (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Levski Sofia sang FC Neftohimik 1962 Burgas theo dạng cho mượn ngày 18/01/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Levski Sofia U19 | Levski Sofia | Không công bố |
| 18/1/2016 | Levski Sofia | FC Neftohimik 1962 Burgas | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC Neftohimik 1962 Burgas | Levski Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2016 | Levski Sofia | Pirin 22 Blagoevgrad | Cho mượn |
| 1/1/2017 | Pirin 22 Blagoevgrad | Levski Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2017 | Levski Sofia | Lokomotiv Sofia | Không công bố |
| 30/6/2018 | Lokomotiv Sofia | Levski Sofia | Không công bố |
| 28/2/2019 | Levski Sofia | FK Septemvri Sofia | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FK Septemvri Sofia | Levski Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2019 | Levski Sofia | FC Vitosha Bistritsa | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FC Vitosha Bistritsa | Levski Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2021 | Levski Sofia | Lokomotiv Sofia | Tự do |
| 9/2/2023 | Lokomotiv Sofia | SC Oțelul Galați | Không công bố |
| 14/1/2024 | SC Oțelul Galați | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 1/7/2024 | AFC Unirea 04 Slobozia | FC Marek 1915 Dupnitsa | Tự do |
| 18/2/2025 | FC Marek 1915 Dupnitsa | NK Tabor Sežana | Tự do |
| 1/7/2025 | NK Tabor Sežana | FC Marek 1915 Dupnitsa | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Marek 1915 Dupnitsa | FC Rilski Sportist 2011 Samokov | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Iliya Dimitrov qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Iliya Dimitrov thuộc biên chế FC Rilski Sportist 2011 Samokov, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh rời FC Marek 1915 Dupnitsa sang FC Rilski Sportist 2011 Samokov dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Rilski Sportist 2011 Samokov ghi anh mang áo số 9.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh rời Levski Sofia U19 sang Levski Sofia, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 23 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Levski Sofia. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 20/21. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Levski Sofia tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Lokomotiv Sofia đón anh ngày 23/01/2017 từ Levski Sofia. Ở đội này, hồ sơ ghi 40 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 98 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại VĐQG Bulgaria ở Lokomotiv Sofia, với 21 lần, năm anh tròn 25 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Iliya Dimitrov
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Iliya Dimitrov gia nhập FC Rilski Sportist 2011 Samokov ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 77 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Iliya Dimitrov
Iliya Dimitrov là tiền đạo 30 tuổi đang chơi cho FC Rilski Sportist 2011 Samokov. Iliya Dimitrov chào đời 10/07/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Iliya Dimitrov theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Iliya Dimitrov là 15/16 tại Levski Sofia. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pirin 22 Blagoevgrad | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Septemvri Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vitosha Bistritsa | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Oțelul Galați | 23/24 | VĐQG Romania | 6 | 114 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Iliya Dimitrov
- Iliya Dimitrov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Iliya Dimitrov đang thuộc biên chế FC Rilski Sportist 2011 Samokov, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Iliya Dimitrov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Iliya Dimitrov 30 tuổi (sinh ngày 10/07/1996), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Iliya Dimitrov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Iliya Dimitrov mang quốc tịch Bulgaria.
Cập nhật lần cuối: 12:20 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.