AFC Unirea 04 Slobozia
Romania
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriel Lazăr | Hậu vệ | Romania |
| 1 | Alexandru Uțiu | Thủ môn | Romania |
| 2 | Gabriel Nedelea | Hậu vệ | Romania |
| 3 | Alexandru Stănică | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Raul Iancu | Tiền vệ | Romania |
| 5 | Rareş Lazăr | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Răzvan Grădinaru | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Gergely Bobál | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Constantin Toma | Hậu vệ | Romania |
| 11 | Bruno Ventura | Tiền vệ | Portugal |
| 12 | Denis Rusu | Thủ môn | Moldova |
| 12 | Albert Hunor | Thủ môn | Hungary |
| 13 | Andre Serra | Hậu vệ | Portugal |
| 16 | Szabolcs Szilágyi | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Robert Necșulescu | Tiền vệ | Romania |
| 18 | Viorel Gîrbăcea | Tiền đạo | Romania |
| 19 | Robert Ristoiu | Tiền vệ | Romania |
| 21 | Florinel Ibrian | Hậu vệ | Romania |
| 22 | Mihăiță Lemnaru | Tiền vệ | Romania |
| 27 | Ștefan Ciupercă | Thủ môn | Romania |
| 27 | Lucas Câmpan | Tiền đạo | Romania |
| 28 | Felipe Borges | Tiền đạo | Switzerland |
| 29 | Deimantas Rimpa | Tiền vệ | Lithuania |
| 50 | David Todoran | Hậu vệ | Romania |
| 64 | Bogdan Marian | Hậu vệ | Romania |