
Răzvan Grădinaru
Hậu vệ phải ·
AFC Unirea 04 Slobozia
Lịch sử chuyển nhượng Răzvan Grădinaru
Giá trị chuyển nhượng của Răzvan Grădinaru được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 135 nghìn EUR khi đang ở AFC Unirea 04 Slobozia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | FCSB | Không công bố |
| 8/9/2014 | FCSB | SC Oțelul Galați | Cho mượn |
| 30/6/2015 | SC Oțelul Galați | FCSB | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2015 | FCSB | Concordia Chiajna | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Concordia Chiajna | FCSB | Cho mượn |
| 1/7/2016 | FCSB | Concordia Chiajna | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2020 | Concordia Chiajna | ACSM Politehnica Iași | Tự do |
| 13/8/2020 | ACSM Politehnica Iași | FC Voluntari | Tự do |
| 24/1/2021 | FC Voluntari | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 2/7/2021 | FCV Farul Constanța | Gaz Metan Mediaș | Tự do |
| 16/2/2022 | Gaz Metan Mediaș | FC Dinamo București | Tự do |
| 22/8/2022 | FC Dinamo București | Karmiotissa Polemidion | Tự do |
| 1/8/2024 | Karmiotissa Polemidion | Concordia Chiajna | Cho mượn |
| 21/8/2024 | Concordia Chiajna | Karmiotissa Polemidion | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Karmiotissa Polemidion | CSM Reşiţa | Tự do |
| 1/7/2026 | CSM Reşiţa | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Răzvan Grădinaru
Số liệu theo mùa của Răzvan Grădinaru bắt đầu từ mùa 13/14 cùng FCSB, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2026, anh từ CSM Reşiţa chuyển tới AFC Unirea 04 Slobozia theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình AFC Unirea 04 Slobozia, anh mang áo số 8, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ở mùa 13/14 tại VĐQG Romania, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh đầu quân cho FCSB, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FCSB, dữ liệu ghi cho anh 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 15/16. Concordia Chiajna đón anh ngày 01/09/2015 từ FCSB theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo sau 126 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Romania ở Concordia Chiajna là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 210 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Răzvan Grădinaru
Răzvan Grădinaru thuộc biên chế AFC Unirea 04 Slobozia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 135 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến AFC Unirea 04 Slobozia từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- AFC Unirea 04 Slobozia
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Răzvan Grădinaru
Răzvan Grădinaru là hậu vệ người Romania 31 tuổi, hiện khoác áo AFC Unirea 04 Slobozia. Hợp đồng với AFC Unirea 04 Slobozia được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 23/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- AFC Unirea 04 Slobozia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Răzvan Grădinaru qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Răzvan Grădinaru có tên trong danh sách thi đấu 210 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 210 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 13/14 | VĐQG Romania | 1 | 0 | 0 | 0 |
| SC Oțelul Galați | 14/15 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Concordia Chiajna | 15/16 | VĐQG Romania | 20 | 0 | 0 | 0 |
| FCSB | 15/16 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Concordia Chiajna | 16/17 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 1 | 2 |
| Concordia Chiajna | 17/18 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 |
| Concordia Chiajna | 18/19 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 0 | 0 |
| ACSM Politehnica Iași | 19/20 | VĐQG Romania | 17 | 0 | 0 | 0 |
| FC Voluntari | 20/21 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 0 | 0 |
| Gaz Metan Mediaș | 21/22 | VĐQG Romania | 23 | 0 | 0 | 0 |
| FC Dinamo București | 21/22 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 0 | 0 |
| FCSB | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Răzvan Grădinaru
- Răzvan Grădinaru bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Răzvan Grădinaru 31 tuổi (sinh ngày 23/08/1995), cao 180 cm.
- Răzvan Grădinaru là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Răzvan Grădinaru là Romania.
- Răzvan Grădinaru đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Răzvan Grădinaru đang thuộc biên chế AFC Unirea 04 Slobozia, mang áo số 8 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.