
Ion Jardan
Hậu vệ phải ·
FC Petrocub Hîncesti
Ion Jardan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ion Jardan bắt đầu từ mùa 14/15 cùng FC Zimbru Chişinău, năm anh tròn 24 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Arsenal Kyiv, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 20/02/2014, anh rời Arsenal Kyiv sang FC Zimbru Chişinău dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 12 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Zimbru Chişinău. Mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận cho Moldova. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Zimbru Chişinău là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Cùng quãng đó là 56 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 29/01/2019, anh rời FC Zimbru Chişinău sang FC Petrocub Hîncesti theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 37 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Petrocub Hîncesti. Hồ sơ hiện tại ở FC Petrocub Hîncesti ghi anh mang áo số 90.
Ion Jardan đã khoác áo những đội nào?
Ion Jardan có tên trong danh sách thi đấu của FC Petrocub Hîncesti nhiều nhất, 37 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 56 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng FC Zimbru Chişinău.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zimbru Chişinău | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 531 | 0 | 0 | 6,87 |
| FC Petrocub Hîncesti | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 855 | 0 | 0 | 6,48 |
| Moldova | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Moldova | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Moldova | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Petrocub Hîncesti | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ion Jardan
Ion Jardan mang áo số 90 của FC Petrocub Hîncesti và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Moldova. Hồ sơ ghi Ion Jardan chào đời ngày 10/01/1990, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 10/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- FC Petrocub Hîncesti
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Ion Jardan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ion Jardan thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 110 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Petrocub Hîncesti ngày 29/01/2019. Trong đội, anh nhận áo số 90.
- Câu lạc bộ
- FC Petrocub Hîncesti
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 29/01/2019
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Ion Jardan
Giá trị chuyển nhượng của Ion Jardan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở FC Petrocub Hîncesti (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | — | Tự do |
| 1/7/2013 | — | Arsenal Kyiv | Tự do |
| 20/2/2014 | Arsenal Kyiv | FC Zimbru Chişinău | Tự do |
| 17/2/2017 | FC Zimbru Chişinău | Sheriff Tiraspol | Cho mượn |
| 2/2/2018 | Sheriff Tiraspol | FC Zimbru Chişinău | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | FC Zimbru Chişinău | FC Petrocub Hîncesti | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Ion Jardan
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ion Jardan có 45 trận cho Moldova.
Moldova 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Ion Jardan mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ion Jardan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FK Borac Banja Luka | 3–3 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Borac Banja Luka | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ion Jardan
- Quốc tịch của Ion Jardan là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ion Jardan mang quốc tịch Moldova và từng khoác áo Moldova.
- Ion Jardan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Petrocub Hîncesti là CLB hiện tại của Ion Jardan, mang áo số 90 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ion Jardan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ion Jardan 36 tuổi (sinh ngày 10/01/1990), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Petrocub Hîncesti
Cập nhật lần cuối: 14:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.