
James Forrest
Tiền đạo cánh phải ·
Celtic
James Forrest: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của James Forrest là ngày 01/07/2010, khi anh từ Celtic U20 chuyển tới Celtic — năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, với 8 bàn và 12 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Ở Celtic, dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 47 bàn cùng 37 kiến tạo sau 513 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Celtic. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh khoác áo số 49 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Thống kê sự nghiệp James Forrest
Hồ sơ sự nghiệp của James Forrest trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Riêng Celtic chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu từng mùa cộng dồn: 47 bàn, 513 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 11/12 | VĐQG Scotland | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 12/13 | VĐQG Scotland | 15 | 0 | 3 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 4 | 1 | — |
| Celtic | 14/15 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 3 | 1 | — |
| Celtic | 15/16 | VĐQG Scotland | 27 | 0 | 2 | 1 | — |
| Celtic | 16/17 | VĐQG Scotland | 32 | 0 | 6 | 2 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 23 | 797 | 1 | 2 | 6,74 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 30 | 555 | 4 | 2 | 6,94 |
| Celtic | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 326 | 0 | 1 | 6,56 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,55 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 533 | 0 | 2 | 6,59 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 602 | 1 | 2 | 6,81 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 92 | 0 | 0 | 6,40 |
| Celtic | 25/26 | VĐQG Scotland | 33 | 780 | 1 | 1 | 6,85 |
| Celtic | 24/25 | VĐQG Scotland | 23 | 911 | 1 | 5 | 7,00 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 28 | 681 | 6 | 1 | 7,10 |
| Celtic | 20/21 | VĐQG Scotland | 13 | 735 | 3 | 1 | 7,00 |
| Celtic | 19/20 | VĐQG Scotland | 28 | 1948 | 8 | 12 | 7,17 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 102 | 0 | 0 | 6,58 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 60 | 0 | 1 | 6,90 |
| Celtic | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 93 | 0 | 0 | 6,50 |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 87 | 0 | 0 | 6,53 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,10 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 78 | 0 | 0 | 7,30 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 445 | 1 | 1 | 6,79 |
| Celtic | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 310 | 0 | 1 | 6,62 |
| Celtic | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 280 | 3 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 285 | 0 | 0 | 6,56 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,80 |
| Celtic | 2026 | Club Friendlies | 4 | 46 | 1 | 0 | 7,70 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 217 | 0 | 1 | 6,97 |
| Scotland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Scotland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 26/27 | VĐQG Scotland | 7 | 143 | 0 | 0 | 6,84 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,00 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ James Forrest
Ở tuổi 35, James Forrest đang là tiền đạo trong đội hình Celtic. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Scotland. James Forrest chào đời 07/07/1991 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 7/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 49
- CLB hiện tại
- Celtic
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
James Forrest đang chơi cho câu lạc bộ nào?
James Forrest thuộc biên chế Celtic, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 320 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/05/2027. Trong đội, anh nhận áo số 49.
- Câu lạc bộ
- Celtic
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 49
- Gia nhập
- 01/07/2010
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — James Forrest
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Scotland mang về cho James Forrest 0 bàn sau 143 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,71. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,84.
- 7 Trận
- 143 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,71 xG
- 0,49 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
James Forrest qua những trận gần nhất
James Forrest có 112 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 22 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Rangers | 0–1 | 27 | 0/0 | 6,8 |
| 09-09 | St. Johnstone | 0–1 | 22 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | St. Mirren | 1–2 | 18 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Aberdeen | 3–0 | 16 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Falkirk FC | 2–1 | 29 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng James Forrest
Giá trị chuyển nhượng của James Forrest được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 320 nghìn EUR khi đang ở Celtic (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Celtic U20 | Celtic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Forrest
- James Forrest đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Celtic là CLB hiện tại của James Forrest, mang áo số 49 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- James Forrest bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Forrest 35 tuổi (sinh ngày 07/07/1991), cao 170 cm.
- James Forrest ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận James Forrest có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Celtic
Cập nhật lần cuối: 02:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.