
James Ward-Prowse
Tiền vệ ·
Southampton
Câu chuyện thi đấu của James Ward-Prowse, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Southampton, CLB hiện tại, hồ sơ của James Ward-Prowse còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Southampton tại FA Cup ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. West Ham United đón anh ngày 14/08/2023 từ Southampton, phí 35 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 12 kiến tạo sau 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Southampton, với 8 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 63 bàn cùng 56 kiến tạo. Anh có 573 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Southampton ngày 28/08/2026 từ West Ham United với phí 1,1 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 55 bàn cùng 42 kiến tạo qua 461 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Southampton. Trong đội hình Southampton, anh mang áo số 30, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của James Ward-Prowse qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của James Ward-Prowse trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 63 bàn và 573 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southampton | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 458 | 0 | 0 | 7,52 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 810 | 0 | 4 | 7,35 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 415 | 0 | 0 | 6,92 |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 694 | 0 | 1 | 6,78 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1042 | 1 | 1 | 7,13 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 412 | 0 | 1 | 6,67 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3019 | 7 | 7 | 7,29 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3372 | 9 | 4 | 7,23 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3217 | 10 | 5 | 7,27 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 8 | 7 | 7,25 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 5 | 3 | 7,20 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1942 | 7 | 0 | 6,95 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1714 | 3 | 3 | 6,94 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1884 | 4 | 4 | 6,78 |
| Southampton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1533 | 2 | 4 | 6,78 |
| Southampton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1478 | 1 | 2 | 6,40 |
| Southampton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1592 | 0 | 0 | 7,80 |
| Southampton | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 482 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,60 |
| West Ham United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 199 | 2 | 0 | 7,57 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 5 | 180 | 1 | 1 | 7,40 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,45 |
| Southampton | 19/20 | FA Cup | 3 | 220 | 0 | 0 | 7,27 |
| Southampton | 20/21 | FA Cup | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,42 |
| Southampton | 21/22 | FA Cup | 4 | 420 | 1 | 1 | 7,43 |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 121 | 1 | 1 | 7,25 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,20 |
| Burnley | 25/26 | FA Cup | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,00 |
| West Ham United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 437 | 1 | 1 | 7,07 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 4 | 157 | 0 | 1 | 6,93 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 2 | 6,87 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 115 | 0 | 2 | 7,60 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,12 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,55 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,40 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử James Ward-Prowse
Sinh ngày 01/11/1994, James Ward-Prowse là tiền vệ và hiện thuộc Southampton. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Southampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của James Ward-Prowse
Tại Southampton, James Ward-Prowse mang áo số 30, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Southampton trong hồ sơ là 28/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,5 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Southampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — James Ward-Prowse
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, James Ward-Prowse góp mặt 6 trận trong màu áo Southampton. Trung bình anh thi đấu 73 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 1,21.
- 6 Trận
- 437 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,21 xG
- 0,43 xA
- 12 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Phong độ James Ward-Prowse các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, James Ward-Prowse đạt điểm trung bình 7,12 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wrexham | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,5 |
| 12-09 | Bristol City | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 08-09 | Swansea City | 3–1 | 89 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Lincoln City | 1–1 | 94 | 0/1 | 7,6 |
| 01-09 | Birmingham City | 1–1 | 29 | 0/0 | 6,8 |
James Ward-Prowse chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của James Ward-Prowse được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,5 triệu EUR khi đang ở Southampton (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | West Ham United | Southampton | 1,1 triệu EUR |
| 1/7/2012 | Southampton FC U18 | Southampton | Không công bố |
| 14/8/2023 | Southampton | West Ham United | 35 triệu EUR |
| 30/8/2024 | West Ham United | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 3/2/2025 | Nottingham Forest | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2026 | West Ham United | Burnley | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Burnley | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Ward-Prowse
- James Ward-Prowse bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận James Ward-Prowse 31 tuổi (sinh ngày 01/11/1994), cao 177 cm.
- James Ward-Prowse ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, James Ward-Prowse ghi 1 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- James Ward-Prowse hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Southampton là CLB hiện tại của James Ward-Prowse, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Southampton
Cập nhật lần cuối: 05:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.