
Jasmin Kurtić
Tiền vệ trung tâm ·
Brinje Grosuplje
Jasmin Kurtić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jasmin Kurtić là ngày 01/08/2010, khi anh rời NK Bela krajina sang ND Gorica — năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Palermo ngày 03/01/2011 từ ND Gorica theo mức phí 800 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 36 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ Sassuolo sang Atalanta, phí 3,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn và 3 kiến tạo sau 102 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta. Anh cập bến SPAL ngày 11/01/2018 từ Atalanta theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn cùng 5 kiến tạo sau 64 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Serie A ở SPAL là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Serie A cùng Torino, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 33 bàn và 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 421 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 69 trận cho Slovenia, kèm 1 bàn. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Brinje Grosuplje. Tại Brinje Grosuplje, anh khoác áo số 27 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Jasmin Kurtić
Các đội Jasmin Kurtić từng khoác áo theo dữ liệu gồm PAOK, Palermo, Fiorentina và 7 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 33 bàn, 421 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Palermo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 833 | 3 | 1 | 7,17 |
| Palermo | 12/13 | Serie A | 36 | 34 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fiorentina | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 102 | 0 | 0 | 6,50 |
| Parma | 20/21 | Serie A | 34 | 2746 | 4 | 0 | 6,84 |
| Parma | 19/20 | Serie A | 20 | 1667 | 2 | 1 | 6,99 |
| SPAL | 19/20 | Serie A | 16 | 1411 | 2 | 0 | 6,96 |
| SPAL | 18/19 | Serie A | 30 | 2561 | 6 | 5 | 7,10 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 20 | 657 | 2 | 0 | 6,70 |
| SPAL | 17/18 | Serie A | 16 | 1440 | 1 | 0 | 6,89 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 37 | 2759 | 6 | 3 | 6,96 |
| Atalanta | 15/16 | Serie A | 36 | 2414 | 2 | 0 | 6,76 |
| Fiorentina | 14/15 | Serie A | 36 | 90 | 1 | 1 | 7,30 |
| Sassuolo | 14/15 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 13/14 | Serie A | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sassuolo | 13/14 | Serie A | 21 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Universitatea Craiova | 23/24 | VĐQG Romania | 16 | 877 | 1 | 0 | 6,73 |
| PAOK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 763 | 1 | 0 | 7,07 |
| PAOK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 360 | 0 | 1 | 7,20 |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 712 | 0 | 0 | 6,96 |
| Slovenia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,10 |
| Slovenia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,90 |
| Slovenia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 38 | 0 | 0 | 6,43 |
| Slovenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,10 |
| SPAL | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| SPAL | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Südtirol | — | Coppa Italia | 1 | 94 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jasmin Kurtić
Sinh ngày 10/01/1989, Jasmin Kurtić là tiền vệ và hiện thuộc Brinje Grosuplje. Số đo ghi nhận: cao 186 cm. Ở Brinje Grosuplje, anh khoác áo số 27.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Brinje Grosuplje
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jasmin Kurtić
Jasmin Kurtić đang khoác áo Brinje Grosuplje ở vị trí tiền vệ. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 110 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Brinje Grosuplje
- Số áo
- 27
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Jasmin Kurtić
Dữ liệu chuyển nhượng của Jasmin Kurtić gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 110 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2010 | NK Bela krajina | ND Gorica | Không công bố |
| 3/1/2011 | ND Gorica | Palermo | 800 nghìn EUR |
| 1/8/2011 | Palermo | Varese | Cho mượn |
| 1/7/2012 | Varese | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Palermo | Sassuolo | 4,0 triệu EUR |
| 30/1/2014 | Sassuolo | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Torino | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Sassuolo | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Fiorentina | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Sassuolo | Atalanta | 3,2 triệu EUR |
| 11/1/2018 | Atalanta | SPAL | Cho mượn |
| 30/6/2018 | SPAL | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Atalanta | SPAL | 5,3 triệu EUR |
| 10/1/2020 | SPAL | Parma | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Parma | SPAL | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2020 | SPAL | Parma | 4,9 triệu EUR |
| 18/7/2021 | Parma | PAOK | Không công bố |
| 30/6/2023 | PAOK | Parma | Không công bố |
| 8/8/2023 | Parma | Universitatea Craiova | Tự do |
| 5/1/2024 | Universitatea Craiova | Südtirol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Jasmin Kurtić
Jasmin Kurtić ghi 1 bàn sau 69 trận cho Slovenia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Slovenia 69 trận 1 bàn Lần gần nhất: 17/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jasmin Kurtić
- Jasmin Kurtić là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jasmin Kurtić mang quốc tịch Slovenia và từng khoác áo Slovenia.
- Jasmin Kurtić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jasmin Kurtić hiện khoác áo Brinje Grosuplje, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jasmin Kurtić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jasmin Kurtić 37 tuổi (sinh ngày 10/01/1989), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.