
João Amaral
Tiền vệ tấn công ·
AD Fafe
João Amaral từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của João Amaral được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 94 nghìn EUR khi đang ở AD Fafe (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Tự do |
| 1/7/2013 | Padroense FC | SC Mirandela | Tự do |
| 1/7/2014 | SC Mirandela | FC Pedras Rubras | Tự do |
| 1/1/2015 | FC Pedras Rubras | AD Oliveirense 1952 | Không công bố |
| 30/6/2015 | AD Oliveirense 1952 | FC Pedras Rubras | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Pedras Rubras | Vitória de Setúbal | Tự do |
| 1/7/2017 | Vitória de Setúbal | Benfica | 600 nghìn EUR |
| 2/7/2017 | Benfica | Vitória de Setúbal | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Vitória de Setúbal | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2018 | Benfica | Lech Poznań | 350 nghìn EUR |
| 2/1/2020 | Lech Poznań | Paços de Ferreira | Không công bố |
| 30/6/2021 | Paços de Ferreira | Lech Poznań | Không công bố |
| 11/8/2023 | Lech Poznań | Kocaelispor | Không công bố |
| 1/7/2024 | Kocaelispor | Al Batin | Tự do |
| 1/1/2025 | Al Batin | No team | Không công bố |
| 25/3/2025 | No team | ACSM Politehnica Iași | Không công bố |
| 19/7/2025 | ACSM Politehnica Iași | Serikspor A.Ş. | Tự do |
| 5/1/2026 | Serikspor A.Ş. | Bandırmaspor | Tự do |
| 1/9/2026 | Bandırmaspor | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp João Amaral
Số liệu theo mùa của João Amaral bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Vitória de Setúbal, năm anh bước sang tuổi 25. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là AD Fafe. Tại AD Fafe, anh mang áo số 24 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Padroense FC chuyển tới SC Mirandela theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2016, anh từ FC Pedras Rubras chuyển tới Vitória de Setúbal dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn và 4 kiến tạo sau 74 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória de Setúbal. Mùa 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh có 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh cập bến Lech Poznań ngày 21/07/2018 từ Benfica với phí 350 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 16 bàn và 10 kiến tạo qua 137 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Lech Poznań, khi anh có 14 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 32 bàn và 20 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 274 trận có tên trong danh sách thi đấu.
João Amaral đang chơi cho câu lạc bộ nào?
João Amaral: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 35, João Amaral đang là tiền vệ trong đội hình AD Fafe. João Amaral sinh ngày 07/09/1991, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 7/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- AD Fafe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của João Amaral qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận João Amaral có tên trong danh sách thi đấu 274 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 32 bàn qua 274 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória de Setúbal | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2281 | 5 | 2 | 6,74 |
| Vitória de Setúbal | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2258 | 9 | 2 | 6,88 |
| Lech Poznań | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 33 | 2245 | 14 | 8 | 7,29 |
| Lech Poznań | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 25 | 780 | 2 | 1 | 6,68 |
| Paços de Ferreira | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1138 | 1 | 2 | 6,82 |
| Paços de Ferreira | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 1105 | 1 | 4 | 6,92 |
| Lech Poznań | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 24/25 | VĐQG Romania | 7 | 157 | 0 | 0 | 6,68 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 195 | 0 | 1 | 6,78 |
| Lech Poznań | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về João Amaral
- Quốc tịch của João Amaral là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của João Amaral là Bồ Đào Nha.
- João Amaral đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, João Amaral đang thuộc biên chế AD Fafe, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- João Amaral bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận João Amaral 35 tuổi (sinh ngày 07/09/1991), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:51 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.