
John McGinn
Tiền vệ ·
Aston Villa
Câu chuyện sự nghiệp John McGinn
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, John McGinn thuộc biên chế Aston Villa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/11/2012, khi anh rời St. Mirren U20 sang St. Mirren, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 100 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trong màu áo St. Mirren. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về St. Mirren tại VĐQG Scotland ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Hibernian đón anh ngày 31/07/2015 từ St. Mirren với phí 1,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 34 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh ở Aston Villa là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 46 bàn và 47 kiến tạo. Cùng quãng đó là 476 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 77 trận cho Scotland, kèm 10 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến Aston Villa ngày 08/08/2018 từ Hibernian, phí 3,1 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 bàn cùng 47 kiến tạo sau 342 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Aston Villa. Trong đội hình Aston Villa, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp John McGinn
John McGinn có tên trong danh sách thi đấu của Aston Villa nhiều nhất, 342 lần theo dữ liệu từng mùa. 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Aston Villa. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St. Mirren | 12/13 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 1 | 0 | — |
| St. Mirren | 13/14 | VĐQG Scotland | 37 | 0 | 3 | 0 | — |
| St. Mirren | 14/15 | VĐQG Scotland | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 15/16 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hibernian | 17/18 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 18/19 | VĐQG Scotland | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2169 | 5 | 4 | 6,91 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2247 | 1 | 4 | 6,90 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3009 | 6 | 4 | 7,11 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2695 | 1 | 3 | 6,99 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3092 | 3 | 4 | 7,29 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 3 | 5 | 6,99 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2316 | 3 | 3 | 6,95 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 715 | 5 | 2 | 7,32 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 740 | 3 | 2 | 7,08 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3764 | 7 | 9 | 7,19 |
| Scotland | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 261 | 1 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 73 | 0 | 1 | 7,10 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1027 | 3 | 3 | 7,06 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 5 | 0 | 0 | 6,20 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 858 | 4 | 1 | 7,09 |
| Scotland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,08 |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 417 | 0 | 0 | 7,17 |
| Scotland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 483 | 2 | 2 | 7,58 |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 472 | 2 | 0 | 7,17 |
| Scotland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Scotland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 1 | 0 | 8,00 |
| Scotland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,70 |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 343 | 0 | 1 | 7,10 |
| Scotland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,25 |
| Scotland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,83 |
| Aston Villa | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 4 | 257 | 0 | 0 | 7,13 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,80 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 440 | 0 | 2 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử John McGinn
John McGinn là tiền vệ mang quốc tịch Scotland và đang thuộc biên chế Aston Villa. Hợp đồng với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/10/1994 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
John McGinn thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của John McGinn với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Aston Villa trong hồ sơ là 08/08/2018. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 13 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 08/08/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của John McGinn
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu mang về cho John McGinn 1 bàn sau 90 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,15.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,38 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,90 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của John McGinn
John McGinn gia nhập St. Mirren theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/11/2012. Lượt liền trước trong hồ sơ: St. Mirren sang Hibernian ngày 31/07/2015, phí 1,2 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/11/2012 | St. Mirren U20 | St. Mirren | Không công bố |
| 31/7/2015 | St. Mirren | Hibernian | 1,2 triệu EUR |
| 8/8/2018 | Hibernian | Aston Villa | 3,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
John McGinn ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, John McGinn có 77 trận trong màu áo Scotland.
Scotland 77 trận 10 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của John McGinn
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 90 | 1/0 | 7,9 |
Câu hỏi thường gặp về John McGinn
- Thành tích ghi bàn của John McGinn mùa 26/27 ra sao?
- John McGinn ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 1 bàn.
- John McGinn đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, John McGinn đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- John McGinn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, John McGinn 31 tuổi (sinh ngày 18/10/1994), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.