
Jordan Clark
Tiền vệ tấn công ·
Luton Town
Câu chuyện thi đấu của Jordan Clark, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jordan Clark thuộc biên chế Luton Town, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh đầu quân cho Barnsley, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Barnsley, dữ liệu ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 12/13. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Barnsley, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Accrington Stanley đón anh ngày 02/08/2016 từ Shrewsbury Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 5 kiến tạo qua 177 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 43 bàn cùng 25 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 516 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Hạng Ba Anh cùng Luton Town, với 12 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Chặng hiện tại gắn với Luton Town, nơi anh đến ngày 05/08/2020 từ Accrington Stanley theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 235 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 30 bàn và 20 kiến tạo trong màu áo Luton Town. Hồ sơ hiện tại ở Luton Town ghi anh khoác áo số 18.
Sự nghiệp Jordan Clark theo mùa
Jordan Clark có tên trong danh sách thi đấu của Luton Town nhiều nhất, 235 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Luton Town chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1315 | 1 | 1 | 6,66 |
| Luton Town | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3248 | 6 | 6 | 7,10 |
| Luton Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3386 | 3 | 4 | 6,84 |
| Luton Town | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1868 | 2 | 3 | 6,79 |
| Luton Town | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2205 | 1 | 0 | 6,67 |
| Barnsley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 12/13 | Hạng Tư Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 3 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 16/17 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 1 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 17/18 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 2 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 19/20 | Hạng Ba Anh | 34 | 3060 | 6 | 5 | 6,86 |
| Luton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 37 | 2975 | 12 | 3 | 6,94 |
| Luton Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 3 | 132 | 0 | 1 | 6,93 |
| Luton Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 18/19 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Accrington Stanley | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 20/21 | FA Cup | 2 | 122 | 1 | 0 | 6,80 |
| Luton Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Luton Town | 23/24 | FA Cup | 3 | 166 | 2 | 1 | 7,23 |
| Luton Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 3 | 184 | 1 | 1 | 7,27 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jordan Clark
Jordan Clark mang áo số 18 của Luton Town và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 22/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Luton Town
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Jordan Clark thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jordan Clark gia nhập Luton Town ngày 05/08/2020. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 540 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Ba Anh.
- Câu lạc bộ
- Luton Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 05/08/2020
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Jordan Clark
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Jordan Clark góp mặt 3 trận trong màu áo Luton Town. Mỗi trận anh có trung bình 44 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,45.
- 3 Trận
- 132 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,22 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Jordan Clark
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Jordan Clark thi đấu 132 phút, trung bình 44 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,93.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Bradford City | 0–1 | 24 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Notts County | 2–2 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Reading | 3–4 | 90 | 0/1 | 7,6 |
Jordan Clark từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Jordan Clark gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Barnsley sang Chesterfield theo dạng cho mượn ngày 22/02/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | Barnsley | Không công bố |
| 22/2/2013 | Barnsley | Chesterfield | Cho mượn |
| 25/3/2013 | Chesterfield | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2013 | Barnsley | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 20/9/2013 | Scunthorpe United | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2014 | Barnsley | Hyde United | Cho mượn |
| 9/5/2014 | Hyde United | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2014 | Barnsley | Shrewsbury Town | Tự do |
| 2/8/2016 | Shrewsbury Town | Accrington Stanley | Tự do |
| 5/8/2020 | Accrington Stanley | Luton Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Clark
- Jordan Clark đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Clark đang thuộc biên chế Luton Town, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jordan Clark bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Clark 33 tuổi (sinh ngày 22/09/1993), cao 183 cm.
- Jordan Clark có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Jordan Clark ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Luton Town
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.