
Jordan Pickford
Thủ môn ·
Everton
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jordan Pickford
Tại Everton, Jordan Pickford mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu ghi nhận anh đến Everton ngày 01/07/2017. Dữ liệu định giá anh khoảng 14 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jordan Pickford mùa 26/27
5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Jordan Pickford 15 pha cứu thua sau 450 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,32.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 15 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,32 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Jordan Pickford
Sinh ngày 07/03/1994, Jordan Pickford là thủ môn và hiện thuộc Everton. Ràng buộc hợp đồng với Everton kéo dài đến 30/06/2029. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Jordan Pickford các trận vừa qua
Jordan Pickford chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | 90 | 7,9 |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 7,1 |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | 90 | 5,8 |
| 29-08 | Bournemouth | 1–1 | 90 | 7,6 |
| 22-08 | Crystal Palace | 2–0 | 90 | 8,2 |
Hành trình sự nghiệp của Jordan Pickford
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jordan Pickford là 13/14 tại Sunderland. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Everton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,02 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 1 | 7,24 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,21 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 0 | 1 | 6,90 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,87 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2743 | 0 | 0 | 6,95 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,68 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,73 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,79 |
| Sunderland | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2610 | 0 | 0 | 7,06 |
| Sunderland | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sunderland | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 2101 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,07 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 660 | 0 | 0 | 6,61 |
| Burton Albion | 13/14 | Hạng Tư Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,81 |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 240 | 0 | 0 | 8,00 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,46 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,07 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sunderland | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,00 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Everton | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,02 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,32 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Jordan Pickford
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jordan Pickford thuộc biên chế Everton, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Everton, nơi anh đến ngày 01/07/2017 từ Sunderland với phí 29 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận với 15 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo qua 378 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Everton. Hồ sơ hiện tại ở Everton ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ Sunderland U18 chuyển tới Darlington, năm anh bước sang tuổi 18. Sunderland đón anh ngày 01/07/2013 từ Sunderland U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 65 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sunderland tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Everton, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 531 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 102 trận trong màu áo England.
Jordan Pickford chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Jordan Pickford được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 14 triệu EUR khi đang ở Everton (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Sunderland U18 | Darlington | Không công bố |
| 26/2/2013 | Sunderland U21 | Alfreton Town | Không công bố |
| 1/7/2013 | Sunderland U21 | Sunderland | Không công bố |
| 2/8/2013 | Sunderland | Burton Albion | Cho mượn |
| 22/11/2013 | Burton Albion | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2014 | Sunderland | Carlisle United | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Carlisle United | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2014 | Sunderland | Bradford City | Cho mượn |
| 9/3/2015 | Bradford City | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2015 | Sunderland | Preston North End | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Preston North End | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Sunderland | Everton | 29 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Jordan Pickford
Dữ liệu đội tuyển của Jordan Pickford, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 102 trận cho England.
England 102 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Pickford
- Jordan Pickford hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jordan Pickford hiện khoác áo Everton, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Jordan Pickford bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jordan Pickford 32 tuổi (sinh ngày 07/03/1994), cao 185 cm.
- Jordan Pickford bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Jordan Pickford bắt 5 trận với 15 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.