
Josip Stanišić
Hậu vệ ·
FC Bayern München
Câu chuyện sự nghiệp Josip Stanišić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Josip Stanišić là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ FC Bayern München U19 sang Bayern München II — năm anh bước sang tuổi 19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 20/21 ở FC Bayern München tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 20/08/2023, anh được FC Bayern München cho Bayer 04 Leverkusen mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo Bayer 04 Leverkusen.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Bundesliga trong màu áo FC Bayern München, khi anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại Bundesliga cùng FC Bayern München, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 205 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 39 trận cho Croatia, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Bayern München bắt đầu ngày 30/06/2024, khi anh đến từ Bayer 04 Leverkusen sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 155 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 8 kiến tạo cho FC Bayern München. Hồ sơ hiện tại ở FC Bayern München ghi anh khoác áo số 44 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Josip Stanišić
Josip Stanišić có tên trong danh sách thi đấu của FC Bayern München nhiều nhất, 155 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 205 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 20/21 tại FC Bayern München.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 789 | 1 | 4 | 7,17 |
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 769 | 1 | 1 | 6,74 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 422 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 350 | 0 | 0 | 6,79 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 21 | 0 | 1 | 6,75 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1855 | 2 | 3 | 6,92 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 16 | 885 | 0 | 2 | 7,07 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 32 | 1276 | 3 | 1 | 7,20 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 30 | 571 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 23 | 645 | 1 | 0 | 6,79 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,72 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,72 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 166 | 0 | 0 | 6,87 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 380 | 0 | 2 | 7,46 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 274 | 0 | 0 | 6,96 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 284 | 0 | 1 | 6,50 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 316 | 0 | 1 | 7,05 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 437 | 0 | 1 | 6,77 |
| FC Bayern München | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| FC Bayern München | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Bayern München | 26/27 | Bundesliga | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Josip Stanišić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Josip Stanišić mang áo số 44 của FC Bayern München và chơi ở vị trí hậu vệ. Chân thuận của anh là chân phải. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- FC Bayern München
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Josip Stanišić
Tại FC Bayern München, Josip Stanišić mang áo số 44, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu. Ngày chuyển đến FC Bayern München trong hồ sơ là 30/06/2024.
- Câu lạc bộ
- FC Bayern München
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 30/06/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Josip Stanišić
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Josip Stanišić ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 25 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,02.
- 1 Trận
- 25 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Josip Stanišić
Dữ liệu chuyển nhượng của Josip Stanišić gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bayern München II sang FC Bayern München ngày 01/08/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | FC Bayern München U19 | Bayern München II | Không công bố |
| 1/8/2021 | Bayern München II | FC Bayern München | Không công bố |
| 20/8/2023 | FC Bayern München | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern München | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Josip Stanišić ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Josip Stanišić, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 39 trận cho Croatia.
Croatia 39 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Josip Stanišić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Bodø/Glimt | 5–0 | 25 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Josip Stanišić
- Josip Stanišić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Josip Stanišić có 0 bàn qua 1 trận.
- Josip Stanišić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Bayern München là CLB hiện tại của Josip Stanišić, mang áo số 44 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Josip Stanišić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Josip Stanišić 26 tuổi (sinh ngày 02/04/2000), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Bayern München
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.