
Júnior Morais
Hậu vệ trái ·
FC Metaloglobus București
Câu chuyện thi đấu của Júnior Morais, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Júnior Morais là ngày 01/07/2009, khi anh rời São Cristóvão sang SC Freamunde theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/01/2011, anh từ SC Freamunde chuyển tới Astra Giurgiu với mức phí 150 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 106 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Astra Giurgiu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Astra Giurgiu tại VĐQG Romania ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 27. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 05/07/2019, anh rời FCSB sang Gaziantep FK, phí 600 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 88 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Gaziantep FK.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Romania ở Astra Giurgiu là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 356 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/08/2024, khi anh từ Gaziantep FK chuyển tới FC Metaloglobus București theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Metaloglobus București. Tại FC Metaloglobus București, anh khoác áo số 12 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Júnior Morais
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Júnior Morais có tên trong danh sách thi đấu 356 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 356 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Astra Giurgiu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Astra Giurgiu | 13/14 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 14/15 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 15/16 | VĐQG Romania | 30 | 0 | 1 | 4 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | VĐQG Romania | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 17/18 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 18/19 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 21/22 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 22/23 | VĐQG Romania | 37 | 3165 | 2 | 1 | 6,93 |
| Astra Giurgiu | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 6,99 |
| FCSB | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 630 | 1 | 0 | 6,77 |
| FCSB | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1318 | 0 | 0 | 6,93 |
| Gaziantep FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1441 | 0 | 0 | 6,69 |
| Gaziantep FK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2610 | 0 | 2 | 6,86 |
| FC Metaloglobus București | 25/26 | VĐQG Romania | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,90 |
| FCSB | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 1 | 0 | 6,70 |
| Astra Giurgiu | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 23/24 | VĐQG Romania | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Metaloglobus București | 24/25 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Júnior Morais
Sinh ngày 22/07/1986, Júnior Morais là hậu vệ và hiện thuộc FC Metaloglobus București. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 22/7/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- FC Metaloglobus București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Júnior Morais đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Júnior Morais với FC Metaloglobus București được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 23 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến FC Metaloglobus București từ 12/08/2024.
- Câu lạc bộ
- FC Metaloglobus București
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 12/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Júnior Morais chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Júnior Morais gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 23 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | São Cristóvão | SC Freamunde | Tự do |
| 1/1/2011 | SC Freamunde | Astra Giurgiu | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Astra Giurgiu | FCSB | Tự do |
| 5/7/2019 | FCSB | Gaziantep FK | 600 nghìn EUR |
| 3/7/2021 | Gaziantep FK | FC Rapid București | Tự do |
| 9/9/2023 | FC Rapid București | Gaziantep FK | Không công bố |
| 12/8/2024 | Gaziantep FK | FC Metaloglobus București | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Júnior Morais
- Júnior Morais bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Júnior Morais 40 tuổi (sinh ngày 22/07/1986), cao 176 cm.
- Júnior Morais là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Júnior Morais là Brazil.
- Júnior Morais hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Júnior Morais đang thuộc biên chế FC Metaloglobus București, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.