
Kalidou Sidibé
Tiền vệ trung tâm ·
Akhmat Grozny
Kalidou Sidibé chuyển nhượng qua những CLB nào?
Kalidou Sidibé gia nhập Toulouse 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/07/2017. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2017 | Paris FC U19 | Toulouse 2 | Tự do |
| 6/7/2017 | Paris FC U19 | Toulouse B | Tự do |
| 22/11/2018 | Toulouse 2 | Toulouse | Không công bố |
| 31/1/2021 | Toulouse | Châteauroux | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Châteauroux | Toulouse | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2021 | Toulouse | Quevilly - Rouen Métropole | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Quevilly - Rouen Métropole | Toulouse | Cho mượn |
| 13/8/2022 | Toulouse | Quevilly - Rouen Métropole | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2023 | Quevilly - Rouen Métropole | Guingamp | 700 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | Guingamp | Akhmat Grozny | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kalidou Sidibé qua từng mùa
Kalidou Sidibé sinh ngày 28/01/1999, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh từ Guingamp chuyển tới Akhmat Grozny dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Akhmat Grozny ghi anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/07/2017, khi anh rời Paris FC U19 sang Toulouse 2 dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 18. Toulouse đón anh ngày 22/11/2018 từ Toulouse 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Toulouse tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Guingamp đón anh ngày 21/08/2023 từ Quevilly - Rouen Métropole, phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 8 kiến tạo sau 92 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 3 trận cho Mali. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại Hạng Hai Pháp ở Guingamp là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 217 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Kalidou Sidibé đang khoác áo đội nào?
Tại Akhmat Grozny, Kalidou Sidibé mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Akhmat Grozny
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Kalidou Sidibé
Kalidou Sidibé thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Mali của Akhmat Grozny. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 200 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 28/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 200 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Akhmat Grozny
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Kalidou Sidibé
Kalidou Sidibé có tên trong danh sách thi đấu của Guingamp nhiều nhất, 92 lần theo dữ liệu từng mùa. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Guingamp.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guingamp | 2024 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Toulouse | 2019 | Ligue 1 | 7 | 94 | 0 | 0 | 6,47 |
| Toulouse | 2018 | Ligue 1 | 25 | 1270 | 1 | 0 | 6,57 |
| Châteauroux | 2020 | Hạng Hai Pháp | 11 | 934 | 0 | 0 | 7,06 |
| Toulouse | 2020 | Hạng Hai Pháp | 14 | 62 | 0 | 0 | 6,75 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2021 | Hạng Hai Pháp | 28 | 2304 | 3 | 1 | 6,93 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2022 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2180 | 1 | 4 | 6,86 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2023 | Hạng Hai Pháp | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,93 |
| Guingamp | 2023 | Hạng Hai Pháp | 26 | 1892 | 2 | 0 | 7,02 |
| Guingamp | 2024 | Hạng Hai Pháp | 31 | 2447 | 1 | 5 | 7,04 |
| Guingamp | 2025 | Hạng Hai Pháp | 29 | 1970 | 2 | 2 | 7,03 |
| Akhmat Grozny | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Guingamp | — | Coupe de France | 4 | 277 | 1 | 1 | 7,03 |
| Guingamp | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Kalidou Sidibé
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kalidou Sidibé có 3 trận cho Mali.
Mali 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Kalidou Sidibé mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kalidou Sidibé
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-07 | FK Novi Pazar | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Kalidou Sidibé
- Quốc tịch của Kalidou Sidibé là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kalidou Sidibé mang quốc tịch Mali và từng khoác áo Mali.
- Kalidou Sidibé đang khoác áo đội bóng nào?
- Kalidou Sidibé hiện khoác áo Akhmat Grozny, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kalidou Sidibé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kalidou Sidibé 27 tuổi (sinh ngày 28/01/1999), cao 200 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.