
Kalipha Jawla
Tiền đạo cắm ·
Östers IF
Kalipha Jawla từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Kalipha Jawla được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 570 nghìn EUR khi đang ở Östers IF (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Östers IF trở lại Djurgårdens IF sau kỳ cho mượn ngày 30/11/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Djurgårdens IF | Östers IF | Cho mượn |
| 30/11/2026 | Östers IF | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Djurgårdens U19 | Djurgårdens IF | Không công bố |
| 28/2/2024 | Djurgårdens IF | FC Stockholm Internazionale | Cho mượn |
| 31/8/2024 | FC Stockholm Internazionale | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2024 | Djurgårdens IF | Utsiktens BK | Cho mượn |
| 30/11/2024 | Utsiktens BK | Djurgårdens IF | Cho mượn |
| 27/3/2025 | Djurgårdens IF | Östersunds FK | Cho mượn |
| 9/5/2025 | Östersunds FK | Djurgårdens IF | Cho mượn |
| 13/6/2025 | Djurgårdens IF | Östersunds FK | Cho mượn |
| 14/8/2025 | Östersunds FK | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2025 | Djurgårdens IF | Utsiktens BK | Cho mượn |
| 30/11/2025 | Utsiktens BK | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 28/3/2026 | Djurgårdens IF | Nordic United FC | Cho mượn |
| 13/7/2026 | Nordic United FC | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Kalipha Jawla
Ngoài Östers IF, CLB hiện tại, hồ sơ của Kalipha Jawla còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh rời Djurgårdens IF sang Östers IF theo dạng cho mượn. Hồ sơ hiện tại ở Östers IF ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng tới 30/11/2026.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2023 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Djurgårdens IF, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2024, lúc anh từ Djurgårdens U19 chuyển tới Djurgårdens IF, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Djurgårdens IF. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2023 đến mùa 2025. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2025 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Djurgårdens IF, với 6 lần, năm anh bước sang tuổi 19.
Kalipha Jawla thuộc biên chế CLB nào?
Kalipha Jawla thi đấu cho Östers IF tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 570 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Östers IF
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Kalipha Jawla: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Kalipha Jawla là tiền đạo mang quốc tịch Thụy Điển và đang thuộc biên chế Östers IF. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/4/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Östers IF
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Kalipha Jawla
Hồ sơ sự nghiệp của Kalipha Jawla trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. Riêng Djurgårdens IF chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Djurgårdens IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 6 | 87 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Kalipha Jawla mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kalipha Jawla
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 21-03 | Djurgårdens IF | 2–1 | Không vào sân | — |
| 14-02 | Djurgårdens IF | 2–1 | Không vào sân | — |
| 07-02 | Västerås SK | 0–1 | Không vào sân | — |
| 24-01 | Djurgårdens IF | 2–3 | Không vào sân | — |
| 16-01 | IF Brommapojkarna | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Kalipha Jawla
- Kalipha Jawla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kalipha Jawla 20 tuổi (sinh ngày 11/04/2006), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Kalipha Jawla là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kalipha Jawla mang quốc tịch Thụy Điển.
- Kalipha Jawla hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Östers IF là CLB hiện tại của Kalipha Jawla, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.