
Chặng đường sự nghiệp Kenny Tete
Số liệu theo mùa của Kenny Tete bắt đầu từ mùa 13/14 cùng AFC Ajax, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Jong Ajax, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa 13/14 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến AFC Ajax ngày 01/07/2014 từ Jong Ajax. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 96 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Olympique Lyonnais ngày 10/07/2017 từ AFC Ajax, phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 8 kiến tạo sau 117 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 20 kiến tạo. Tổng cộng anh có 407 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Fulham, khi anh có 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AFC Ajax, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Fulham, nơi anh đến ngày 10/09/2020 từ Olympique Lyonnais, phí 3,2 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn cùng 11 kiến tạo sau 194 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Fulham. Hồ sơ hiện tại ở Fulham ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Kenny Tete
Các đội Kenny Tete từng khoác áo theo dữ liệu gồm AFC Ajax, Olympique Lyonnais, Fulham. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 407 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng AFC Ajax.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 386 | 0 | 0 | 7,26 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 577 | 1 | 0 | 7,05 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| AFC Ajax | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 13 | 201 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1595 | 0 | 1 | 7,10 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 32 | 450 | 0 | 0 | 6,94 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1802 | 1 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1779 | 0 | 2 | 7,04 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 891 | 1 | 0 | 6,80 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2573 | 1 | 5 | 7,09 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1482 | 0 | 1 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 23 | 1063 | 0 | 1 | 6,96 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 24 | 1056 | 0 | 3 | 6,98 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 35 | 1602 | 1 | 4 | 6,93 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 142 | 0 | 0 | 6,78 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 196 | 0 | 0 | 7,03 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1344 | 2 | 1 | 7,01 |
| Fulham | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,95 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,40 |
| Netherlands | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 5 | 263 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 81 | 0 | 1 | 7,50 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 192 | 0 | 0 | 7,23 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 96 | 0 | 1 | 7,30 |
| Fulham | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Kenny Tete
Kenny Tete thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Hà Lan của Fulham. Hồ sơ ghi Kenny Tete chào đời ngày 09/10/1995, tức 30 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Fulham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Kenny Tete
Kenny Tete đang khoác áo Fulham ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 10/09/2020. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,7 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Fulham hiện thi đấu tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Fulham
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 10/09/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Kenny Tete
Mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Kenny Tete góp mặt 1 trận trong màu áo Fulham. Mỗi trận anh có trung bình 27 phút trên sân. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 1 Trận
- 27 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Kenny Tete
Giá trị chuyển nhượng của Kenny Tete được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,7 triệu EUR khi đang ở Fulham (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Olympique Lyonnais, 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | — | — | Tự do |
| 1/7/2013 | — | Jong Ajax | Không công bố |
| 1/7/2014 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 10/7/2017 | AFC Ajax | Olympique Lyonnais | 4,0 triệu EUR |
| 10/9/2020 | Olympique Lyonnais | Fulham | 3,2 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Kenny Tete
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Liverpool FC | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,4 |
| 24-08 | Chelsea | 2–3 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Kenny Tete
- Kenny Tete ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Kenny Tete ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Kenny Tete hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fulham là CLB hiện tại của Kenny Tete, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kenny Tete bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kenny Tete 30 tuổi (sinh ngày 09/10/1995), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Fulham
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.