
Leandro Cabrera
Hậu vệ ·
Espanyol
CLB hiện tại của Leandro Cabrera
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Leandro Cabrera gia nhập Espanyol ngày 20/01/2020. Trong đội, anh nhận áo số 6. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 930 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
Thống kê Leandro Cabrera mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Leandro Cabrera ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,13 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 0,20 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Tiểu sử Leandro Cabrera
Leandro Cabrera là hậu vệ người Uruguay 35 tuổi, hiện khoác áo Espanyol. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/06/1991 — năm nay 35 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Espanyol
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Leandro Cabrera
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Leandro Cabrera thi đấu tổng cộng 360 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,73 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Elche | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 15-09 | Rayo Vallecano | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | Osasuna | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Sevilla | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Thống kê sự nghiệp Leandro Cabrera
Các đội Leandro Cabrera từng khoác áo theo dữ liệu gồm Espanyol, Getafe, FC Crotone và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Real Madrid Castilla U21.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Espanyol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 256 | 1 | 0 | 7,20 |
| FC Crotone | 17/18 | Serie A | 19 | 365 | 0 | 0 | 6,66 |
| Espanyol | 25/26 | La Liga | 37 | 3330 | 3 | 0 | 6,77 |
| Espanyol | 24/25 | La Liga | 33 | 2870 | 4 | 2 | 7,00 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 34 | 2681 | 0 | 1 | 6,72 |
| Espanyol | 21/22 | La Liga | 37 | 3330 | 2 | 0 | 6,91 |
| Espanyol | 19/20 | La Liga | 17 | 1530 | 0 | 1 | 7,00 |
| Getafe | 19/20 | La Liga | 18 | 1530 | 2 | 0 | 6,69 |
| Getafe | 18/19 | La Liga | 35 | 2793 | 2 | 0 | 6,91 |
| Getafe | 17/18 | La Liga | 14 | 720 | 0 | 0 | 6,90 |
| Espanyol | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid Castilla U21 | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 13 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Zaragoza | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Real Zaragoza | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 3086 | 2 | 2 | 7,19 |
| Real Zaragoza | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3413 | 2 | 2 | 7,03 |
| Espanyol | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3160 | 0 | 1 | 6,93 |
| Espanyol | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 3458 | 1 | 1 | 7,05 |
| Espanyol | 26/27 | La Liga | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,73 |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Zaragoza | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 334 | 0 | 1 | 7,28 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Espanyol | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,77 |
| Espanyol | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 345 | 0 | 0 | 7,00 |
| Espanyol | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 156 | 0 | 0 | 7,20 |
| Espanyol | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Leandro Cabrera qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Leandro Cabrera là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Defensor Sporting U19 sang Defensor Sporting — năm anh bước sang tuổi 17. Anh đến Espanyol ngày 20/01/2020 từ Getafe, phí 9,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 bàn và 6 kiến tạo qua 260 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Espanyol. Trong đội hình Espanyol, anh mang áo số 6, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Quãng ở Real Madrid Castilla U21 được ghi bằng 13 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Anh cập bến Real Zaragoza ngày 12/08/2014 từ Real Madrid Castilla U21 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 96 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Getafe ngày 15/01/2018 từ FC Crotone theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo qua 76 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Real Zaragoza, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn cùng 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 466 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại La Liga ở Espanyol là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 33.
Lịch sử chuyển nhượng Leandro Cabrera
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Leandro Cabrera, gần nhất là từ Defensor Sporting U19 sang Defensor Sporting ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Espanyol với 9,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting | Không công bố |
| 16/7/2009 | Defensor Sporting | Atlético Madrid | 1,5 triệu EUR |
| 14/8/2010 | Atlético Madrid | Recreativo de Huelva | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Recreativo de Huelva | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2011 | Atlético Madrid | Numancia | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Numancia | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2012 | Atlético Madrid | Hércules CF | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Hércules CF | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2014 | Real Madrid Castilla U21 | Real Zaragoza | Tự do |
| 14/7/2017 | Real Zaragoza | FC Crotone | Tự do |
| 15/1/2018 | FC Crotone | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Getafe | FC Crotone | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2018 | FC Crotone | Getafe | 600 nghìn EUR |
| 20/1/2020 | Getafe | Espanyol | 9,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Leandro Cabrera
- Leandro Cabrera có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Leandro Cabrera có 0 bàn qua 4 trận.
- Leandro Cabrera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Leandro Cabrera hiện khoác áo Espanyol, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Leandro Cabrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Leandro Cabrera 35 tuổi (sinh ngày 17/06/1991), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Espanyol
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.