
Lee Evans
Tiền vệ trung tâm ·
Northampton Town
Câu chuyện sự nghiệp Lee Evans qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Lee Evans trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Northampton Town ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Newport County, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Wolverhampton ngày 31/01/2013 từ Newport County. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn qua 93 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Wolverhampton, năm anh bước sang tuổi 19. Wigan Athletic đón anh ngày 31/07/2017 từ Wolverhampton theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 8 kiến tạo sau 128 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Sheffield United đón anh ngày 10/01/2018 từ Wolverhampton, phí 850 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 27 bàn và 23 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 456 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Hạng Ba Anh cùng Blackpool, với 4 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Chặng hiện tại gắn với Northampton Town, nơi anh đến ngày 07/08/2026 từ Bradford City theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Northampton Town. Hồ sơ hiện tại ở Northampton Town ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lee Evans đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Lee Evans ghi 27 bàn qua 456 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Wigan Athletic chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 19 | 1043 | 0 | 0 | 6,81 |
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1538 | 2 | 1 | 7,06 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 9 | 66 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1769 | 2 | 1 | 6,83 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2828 | 1 | 5 | 7,05 |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| Northampton Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 306 | 0 | 0 | 6,62 |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bradford City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 4 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 22 | 1889 | 2 | 2 | 7,47 |
| Ipswich Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 27 | 2309 | 3 | 3 | 7,10 |
| Ipswich Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 23 | 1877 | 3 | 2 | 7,40 |
| Portsmouth | 23/24 | Hạng Ba Anh | 8 | 176 | 0 | 0 | 6,92 |
| Blackpool | 24/25 | Hạng Ba Anh | 43 | 3523 | 4 | 5 | 7,37 |
| Bradford City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 17 | 318 | 0 | 2 | 6,97 |
| Blackpool | 25/26 | Hạng Ba Anh | 28 | 1266 | 2 | 1 | 7,00 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wigan Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wigan Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ipswich Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 22/23 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Blackpool | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 25/26 | FA Cup | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,63 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Northampton Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Lee Evans
Lee Evans mang áo số 8 của Northampton Town và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Northampton Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Lee Evans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lee Evans gia nhập Northampton Town ngày 07/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Northampton Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 07/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Lee Evans
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Lee Evans góp mặt 4 trận trong màu áo Northampton Town. Trung bình anh thi đấu 77 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 4 Trận
- 306 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Lee Evans
Lee Evans chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Crawley Town | 1–1 | 55 | 0/0 | 6,0 |
| 29-08 | Gillingham | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Crewe Alexandra | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 15-08 | Swindon Town | 0–0 | 71 | 0/0 | 7,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Lee Evans
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lee Evans rời Bradford City để tới Northampton Town (07/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Bradford City | Northampton Town | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Newport County | Không công bố |
| 31/1/2013 | Newport County | Wolverhampton | Không công bố |
| 20/8/2015 | Wolverhampton | Bradford City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Bradford City | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2017 | Wolverhampton | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 9/1/2018 | Wigan Athletic | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2018 | Wolverhampton | Sheffield United | 850 nghìn EUR |
| 9/8/2018 | Sheffield United | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Wigan Athletic | Sheffield United | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Sheffield United | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Wigan Athletic | Ipswich Town | Tự do |
| 2/2/2024 | Ipswich Town | No team | Không công bố |
| 1/3/2024 | No team | Portsmouth | Không công bố |
| 8/7/2024 | Portsmouth | Blackpool | Tự do |
| 2/2/2026 | Blackpool | Bradford City | Không công bố |
| 1/7/2026 | Bradford City | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Evans
- Lee Evans bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Evans 32 tuổi (sinh ngày 24/07/1994), cao 186 cm.
- Lee Evans ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Lee Evans ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Lee Evans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Evans đang thuộc biên chế Northampton Town, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Northampton Town
Cập nhật lần cuối: 09:51 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.