Newport County
Wales
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Newport County qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Newport County hoà Accrington Stanley 0-0 trên sân khách. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 6. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 26/27 của Newport County
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Newport County. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Newport County đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Newport County tới Barnet ở ngôi đầu là 9 điểm. Phía trên là Shrewsbury Town, cách 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 24 đội.
Người ghi bàn nhiều nhất Newport County mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Newport County là Shaquille Gwengwe với 4 pha lập công. Số lần góp mặt là 7 trận. Một mình anh đóng góp khoảng 40% số bàn đội ghi được.
Newport County là đội bóng nước nào?
Newport County là đội bóng Wales, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Tư Anh. Sức chứa của sân là 7.850 chỗ. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1877.
Newport County mạnh hơn ở sân nào?
Newport County nhận 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 8 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Newport County ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Newport County mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Newport County
Newport County sẽ tiếp Grimsby Town vào ngày 26/9/2026. Địa điểm là sân Rodney Parade.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jordan Wright | Thủ môn | England |
| 1 | Jordan Wright | Thủ môn | |
| 2 | Cameron Evans | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Thomas Davies | Hậu vệ | Wales |
| 4 | Kyle Cameron | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Lee Jenkins | Hậu vệ | Wales |
| 6 | Ciaran Brennan | Tiền vệ | Ireland |
| 7 | Kieron Evans | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Matt Smith | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo | England |
| 9 | Shaquille Gwengwe | Tiền đạo | Malawi |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ | England |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ | Wales |
| 14 | Moses Alexander-Walker | Tiền đạo | England |
| 16 | Matty Jacob | Hậu vệ | England |
| 16 | James Crole | Tiền đạo | Wales |
| 17 | Alfie Merritt | Hậu vệ | England |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo | England |
| 20 | Yahya Bamba | Tiền vệ | France |
| 21 | Tanatswa Nyakuhwa | Tiền vệ | Wales |
| 22 | Cameron Norman | Hậu vệ | England |
| 23 | Michael Adu-Poku | Tiền vệ | England |
| 24 | Matthew Max Dibley-Dias | Tiền vệ | New Zealand |
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | England |
| 27 | Christian Doidge | Tiền đạo | Wales |
| 29 | Keenan Pattern | Tiền vệ | Wales |
| 33 | Shaun MacDonald | Thủ môn | England |
| 34 | Dan Sassi | Hậu vệ | England |
| 36 | Harrison Pugh | Tiền vệ | England |
| 36 | Harrison Pugh | Tiền vệ | Wales |
| 40 | Cole Jarvis | Tiền vệ | Wales |