
Christian Doidge
Tiền đạo ·
Newport County
Câu chuyện sự nghiệp Christian Doidge qua từng mùa
Christian Doidge sinh ngày 25/08/1992, mang quốc tịch Wales; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh chuyển từ Bristol Rovers U18 sang No team, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 15/08/2014, anh từ Carmarthen Town chuyển tới Dagenham & Redbridge. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 60 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn trong màu áo Dagenham & Redbridge. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Tư Anh cùng Dagenham & Redbridge, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh đóng góp 2 bàn. Forest Green Rovers đón anh ngày 01/07/2016 từ Dagenham & Redbridge theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 163 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Hibernian đón anh ngày 01/07/2019 từ Forest Green Rovers với phí 280 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn cùng 6 kiến tạo qua 117 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại National League Anh trong màu áo Forest Green Rovers, khi anh có 12 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 53 bàn cùng 15 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 393 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Newport County bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Forest Green Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo cho Newport County. Hồ sơ hiện tại ở Newport County ghi anh khoác áo số 27.
Thống kê sự nghiệp Christian Doidge
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Christian Doidge có tên trong danh sách thi đấu 393 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 53 bàn, 393 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Dagenham & Redbridge.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 21/22 | VĐQG Scotland | 20 | 720 | 2 | 0 | 6,58 |
| Hibernian | 22/23 | VĐQG Scotland | 5 | 274 | 0 | 1 | 6,76 |
| Kilmarnock | 22/23 | VĐQG Scotland | 28 | 1867 | 3 | 3 | 6,81 |
| Hibernian | 23/24 | VĐQG Scotland | 18 | 656 | 3 | 2 | 6,84 |
| Hibernian | 20/21 | VĐQG Scotland | 36 | 2703 | 7 | 2 | 6,94 |
| Hibernian | 19/20 | VĐQG Scotland | 29 | 1792 | 9 | 1 | 6,96 |
| Bolton Wanderers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 19 | 854 | 1 | 0 | 6,71 |
| Forest Green Rovers | 24/25 | National League Anh | 47 | 2051 | 12 | 1 | 6,81 |
| Forest Green Rovers | 25/26 | National League Anh | 21 | 584 | 1 | 0 | 6,60 |
| Dagenham & Redbridge | 14/15 | Hạng Tư Anh | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| Dagenham & Redbridge | 15/16 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 8 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 17/18 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 18/19 | Hạng Tư Anh | 28 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Forest Green Rovers | 23/24 | Hạng Tư Anh | 18 | 1598 | 3 | 3 | 6,96 |
| Newport County | 26/27 | Hạng Tư Anh | 5 | 282 | 1 | 2 | 6,80 |
| Hibernian | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 197 | 1 | 0 | 6,74 |
| Newport County | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Dagenham & Redbridge | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dagenham & Redbridge | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Christian Doidge
Christian Doidge thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Wales của Newport County. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/08/1992 — năm nay 34 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 25/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Newport County
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Christian Doidge
Christian Doidge đã ra sân 5 trận cho Newport County ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 32 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Newport County hiện thi đấu tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Newport County
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Christian Doidge
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh của Christian Doidge: 5 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,72. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân.
- 5 Trận
- 368 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Christian Doidge
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Christian Doidge tích luỹ 303 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 76 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Accrington Stanley | 0–0 | 86 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Fleetwood Town | 1–1 | 89 | 1/0 | 6,8 |
| 01-09 | Salford City | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Tranmere Rovers | 2–2 | 54 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Bristol Rovers | 5–3 | 74 | 0/2 | 7,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Christian Doidge
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Christian Doidge, gần nhất là từ Bristol Rovers U18 sang No team ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Bristol Rovers U18 | No team | Không công bố |
| 1/7/2009 | No team | Cwmbran Celtic | Không công bố |
| 1/7/2010 | Cwmbran Celtic | — | Tự do |
| 1/11/2011 | — | Barry Town | Tự do |
| 4/1/2013 | Barry Town | Carmarthen Town | Tự do |
| 15/8/2014 | Carmarthen Town | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 16/1/2015 | Dagenham & Redbridge | Dartford | Cho mượn |
| 14/3/2015 | Dartford | Dagenham & Redbridge | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Dagenham & Redbridge | Forest Green Rovers | Tự do |
| 31/8/2018 | Forest Green Rovers | Bolton Wanderers | Cho mượn |
| 6/1/2019 | Bolton Wanderers | Forest Green Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Forest Green Rovers | Hibernian | 280 nghìn EUR |
| 31/8/2022 | Hibernian | Kilmarnock | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Kilmarnock | Hibernian | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Hibernian | Forest Green Rovers | Tự do |
| 1/7/2026 | Forest Green Rovers | Newport County | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Christian Doidge
- Christian Doidge bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Christian Doidge 34 tuổi (sinh ngày 25/08/1992), cao 185 cm.
- Christian Doidge có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Christian Doidge ghi 1 bàn sau 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Christian Doidge đang khoác áo đội bóng nào?
- Christian Doidge hiện khoác áo Newport County, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Newport County
Cập nhật lần cuối: 02:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.