
Leon Bailey
Tiền đạo cánh phải ·
Olympiacos FC
Chấn thương: Lack of Fitness · Dự kiến trở lại: 3/10/2026
Câu chuyện thi đấu của Leon Bailey, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Leon Bailey thuộc biên chế Olympiacos FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/08/2015, khi anh rời AS Trenčín U19 sang KRC Genk với mức phí 1,4 triệu EUR, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 14 bàn và 11 kiến tạo sau 68 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KRC Genk. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KRC Genk tại VĐQG Bỉ ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có 6 bàn và 7 kiến tạo. Ngày 04/08/2021, anh rời Bayer 04 Leverkusen sang Aston Villa, phí 32 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 178 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 23 bàn và 24 kiến tạo trong màu áo Aston Villa.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, với 10 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 76 bàn cùng 59 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 424 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 41 trận trong màu áo Jamaica, kèm 5 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiacos FC bắt đầu ngày 02/09/2026, khi anh đến từ Aston Villa với phí 5,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Olympiacos FC. Tại Olympiacos FC, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Leon Bailey
Leon Bailey có tên trong danh sách thi đấu của Aston Villa nhiều nhất, 178 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 76 bàn, 424 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại KRC Genk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 15/16 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 6 | 7 | — |
| KRC Genk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 1 | 3 | — |
| KRC Genk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 532 | 7 | 1 | 7,38 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 536 | 0 | 2 | 7,15 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 103 | 1 | 0 | 6,58 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 511 | 5 | 2 | 7,53 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 8 | 182 | 0 | 0 | 6,44 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 466 | 0 | 1 | 6,60 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1151 | 1 | 2 | 6,75 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2072 | 10 | 9 | 7,13 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1983 | 4 | 4 | 6,67 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 756 | 1 | 2 | 6,75 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 56 | 0 | 1 | 6,47 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 50 | 1 | 0 | 7,07 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 530 | 1 | 1 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,53 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 30 | 2151 | 9 | 8 | 7,30 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 23 | 1100 | 5 | 3 | 6,90 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Bundesliga | 30 | 1920 | 5 | 1 | 7,11 |
| Bayer 04 Leverkusen | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2220 | 9 | 6 | 7,29 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Bundesliga | 9 | 133 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 930 | 4 | 4 | 7,49 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | — | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 356 | 1 | 0 | 7,07 |
| Jamaica | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 124 | 0 | 1 | 7,35 |
| Jamaica | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,75 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 4 | 258 | 0 | 0 | 7,27 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 302 | 3 | 0 | 7,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 101 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 164 | 1 | 0 | 6,77 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 204 | 1 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 80 | 0 | 1 | 7,10 |
| Jamaica | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 312 | 1 | 0 | 6,85 |
| Jamaica | 23/24 | CONCACAF Nations League | 6 | 474 | 1 | 0 | 6,65 |
| Jamaica | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,45 |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 173 | 0 | 1 | 6,85 |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 437 | 1 | 2 | 7,00 |
| Jamaica | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 247 | 1 | 0 | 7,13 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 50 | 1 | 0 | 7,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 140 | 0 | 1 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Leon Bailey
Sinh ngày 09/08/1997, Leon Bailey là tiền đạo và hiện thuộc Olympiacos FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Jamaica.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 9/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Leon Bailey
Hợp đồng của Leon Bailey với Olympiacos FC được ghi nhận đến 30/06/2029. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hy Lạp. Dữ liệu ghi nhận anh đến Olympiacos FC ngày 02/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 02/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Leon Bailey
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Leon Bailey ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 15 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,16.
- 1 Trận
- 15 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Leon Bailey từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Leon Bailey rời AS Trenčín U19 để tới KRC Genk (12/08/2015). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Aston Villa, 32 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2015 | AS Trenčín U19 | KRC Genk | 1,4 triệu EUR |
| 31/1/2017 | KRC Genk | Bayer 04 Leverkusen | 17 triệu EUR |
| 4/8/2021 | Bayer 04 Leverkusen | Aston Villa | 32 triệu EUR |
| 20/8/2025 | Aston Villa | AS Roma | Cho mượn |
| 21/1/2026 | AS Roma | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2026 | Aston Villa | Olympiacos FC | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Leon Bailey
Dữ liệu đội tuyển của Leon Bailey, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 41 trận cho Jamaica.
Jamaica 41 trận 5 bàn Lần gần nhất: 24/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Leon Bailey
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 15 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Leon Bailey
- Leon Bailey đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leon Bailey đang thuộc biên chế Olympiacos FC, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Leon Bailey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Leon Bailey 29 tuổi (sinh ngày 09/08/1997), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Leon Bailey mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Leon Bailey ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 04:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.