Leroy Sané — Tiền đạo, Galatasaray

Leroy Sané

Tiền đạo cánh phải · Galatasaray

Leroy Sané — Galatasaray

Chặng đường sự nghiệp Leroy Sané

Số liệu theo mùa của Leroy Sané bắt đầu từ mùa 13/14 cùng FC Schalke 04, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa 13/14 tại Bundesliga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ FC Schalke 04 U19 chuyển tới FC Schalke 04, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 13 bàn và 6 kiến tạo qua 73 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Schalke 04. Ngày 02/08/2016, anh chuyển từ FC Schalke 04 sang Manchester City, phí 52 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 39 bàn và 42 kiến tạo sau 158 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City.

Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 87 trận cho Germany, kèm 12 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Ngoại Hạng Anh cùng Manchester City, với 10 bàn và 15 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 118 bàn cùng 103 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 498 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Galatasaray ngày 01/07/2025 từ FC Bayern München theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 48 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo Galatasaray. Hồ sơ hiện tại ở Galatasaray ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2028.

Thống kê sự nghiệp Leroy Sané

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Leroy Sané là 13/14 tại FC Schalke 04. Số liệu từng mùa cộng dồn: 118 bàn, 498 lần có tên trong danh sách. Riêng FC Bayern München chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Schalke 0415/16Cúp C2 Châu Âu8547117,06
Galatasaray25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ292201647,14
Manchester City19/20Ngoại Hạng Anh311006,60
Manchester City18/19Ngoại Hạng Anh37187110107,17
Manchester City17/18Ngoại Hạng Anh34242210157,44
Manchester City16/17Ngoại Hạng Anh311786536,88
Galatasaray25/26Cúp C1 Châu Âu12723026,89
FC Bayern München24/25Cúp C1 Châu Âu14633106,90
FC Bayern München23/24Cúp C1 Châu Âu12929217,11
FC Bayern München22/23Cúp C1 Châu Âu8557417,45
FC Bayern München21/22Cúp C1 Châu Âu10798667,65
FC Bayern München20/21Cúp C1 Châu Âu9578307,12
Manchester City18/19Cúp C1 Châu Âu10409447,50
Manchester City17/18Cúp C1 Châu Âu9652026,86
Manchester City16/17Cúp C1 Châu Âu7281227,00
FC Schalke 0414/15Cúp C1 Châu Âu361107,10
FC Bayern München24/25Bundesliga3216331157,18
FC Bayern München23/24Bundesliga2721428117,65
FC Bayern München22/23Bundesliga322010876,87
FC Bayern München21/22Bundesliga321980777,04
FC Bayern München20/21Bundesliga321802696,92
FC Schalke 0415/16Bundesliga342306856,74
FC Schalke 0414/15Bundesliga2159530—
FC Schalke 0413/14Bundesliga51300—
Germany2022World Cup 20263110017,25
Germany2026World Cup 20264328106,65
FC Bayern München—UEFA Super Cup170006,40
Galatasaray2026Club Friendlies3184016,77
Galatasaray26/27VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ6327006,72
Germany—World Cup Qualification UEFA3108016,80
Germany—World Cup Qualification UEFA10680427,68
Germany2026World Cup Qualification UEFA2169228,50
Germany2015Giao hữu quốc tế1000—
Germany2016Giao hữu quốc tế2000—
Germany18/19UEFA Nations League4000—
Germany20/21UEFA Nations League4255106,72
Germany22/23UEFA Nations League6319006,52
Germany24/25UEFA Nations League6318106,96
Germany2017Giao hữu quốc tế3000—
Germany2018Giao hữu quốc tế4000—
Germany—UEFA Euro 2024611006,20
Germany—UEFA Euro 20244122006,55
Germany2024UEFA Euro 20245206006,68
Germany2019Giao hữu quốc tế1000—
Germany2021Giao hữu quốc tế2000—
Germany2022Giao hữu quốc tế390006,90
Germany2023Giao hữu quốc tế9682216,60
Germany2024Giao hữu quốc tế145017,40
Germany2026Giao hữu quốc tế4164117,03
Manchester City16/17FA Cup5376216,98
Manchester City17/18FA Cup3180117,33
Manchester City18/19FA Cup6197217,25
Manchester City19/20FA Cup1000—
FC Schalke 04—DFB Pokal2000—
FC Bayern München—DFB Pokal174106,80
FC Bayern München—DFB Pokal2158117,75
FC Bayern München—DFB Pokal3188117,37
FC Bayern München—DFB Pokal271006,40
FC Bayern München—DFB Pokal2109107,00
Galatasaray26/27Cúp C1 Châu Âu158006,30
Manchester City—Carabao Cup2000—
Manchester City—Carabao Cup6361317,54
Manchester City—Carabao Cup4190027,70

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Leroy Sané là ai?

Leroy Sané thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Đức của Galatasaray. Ràng buộc hợp đồng với Galatasaray kéo dài đến 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/01/1996 — năm nay 30 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
11/1/1996 (30 tuổi)
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
10
CLB hiện tại
Galatasaray
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 22 triệu EUR (ước tính)

Leroy Sané thuộc biên chế CLB nào?

Leroy Sané đang khoác áo Galatasaray ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.

Câu lạc bộ
Galatasaray
Số áo
10
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 22 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Leroy Sané

Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Leroy Sané: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.

  • 4 Trận
  • 220 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,56 xG
  • 0,35 xA
  • 6 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,60 Điểm trung bình

Phong độ Leroy Sané các trận vừa qua

Leroy Sané có 220 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,60.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
04-09Başakşehir FK2–3830/06,0
29-08Göztepe3–2240/06,7
21-08Erzurumspor FK0–4240/06,7
14-08Çorum FK2–2890/07,0

Các thương vụ chuyển nhượng của Leroy Sané

Leroy Sané gia nhập FC Schalke 04 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 22 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2015FC Schalke 04 U19FC Schalke 04Không công bố
2/8/2016FC Schalke 04Manchester City52 triệu EUR
15/7/2020Manchester CityFC Bayern München49 triệu EUR
1/7/2025FC Bayern MünchenGalatasarayTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Leroy Sané và đội tuyển quốc gia

Dữ liệu đội tuyển của Leroy Sané, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 87 trận cho Germany.

Germany 87 trận 12 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Leroy Sané

Leroy Sané đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Leroy Sané đang thuộc biên chế Galatasaray, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Leroy Sané bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Leroy Sané 30 tuổi (sinh ngày 11/01/1996), cao 184 cm.
Leroy Sané có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Leroy Sané ghi 0 bàn sau 4 trận.

Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.