
Lewis Dunk
Hậu vệ ·
Brighton & Hove Albion
Lewis Dunk đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Lewis Dunk với Brighton & Hove Albion được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu. Ngày chuyển đến Brighton & Hove Albion trong hồ sơ là 04/11/2013.
- Câu lạc bộ
- Brighton & Hove Albion
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 04/11/2013
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Lewis Dunk
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Lewis Dunk 0 bàn sau 45 phút. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,50.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lewis Dunk
Cao 190 cm, Lewis Dunk là hậu vệ người Anh của Brighton & Hove Albion. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/11/1991 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Brighton & Hove Albion
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Lewis Dunk qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Lewis Dunk trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 32 bàn qua 576 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,97 |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3742 | 2 | 1 | 7,59 |
| Brighton & Hove Albion | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2844 | 1 | 0 | 6,95 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2083 | 0 | 0 | 6,84 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2872 | 3 | 1 | 7,16 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3239 | 1 | 0 | 6,91 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2574 | 1 | 0 | 6,99 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2933 | 5 | 0 | 7,13 |
| Brighton & Hove Albion | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3231 | 3 | 3 | 7,05 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3153 | 2 | 1 | 6,89 |
| Brighton & Hove Albion | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 1 | 1 | 7,10 |
| Brighton & Hove Albion | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3452 | 4 | 1 | 7,31 |
| Brighton & Hove Albion | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 42 | 0 | 5 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,50 |
| Brighton & Hove Albion | 2026 | Club Friendlies | 2 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,57 |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 17/18 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | FA Cup | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,57 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | FA Cup | 4 | 378 | 1 | 0 | 7,52 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | FA Cup | 3 | 201 | 1 | 0 | 7,17 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | FA Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brighton & Hove Albion | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 150 | 0 | 0 | 7,65 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Lewis Dunk, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Lewis Dunk sinh ngày 21/11/1991, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Brighton & Hove Albion, nơi anh đến ngày 04/11/2013 từ Bristol City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 572 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo Brighton & Hove Albion. Tại Brighton & Hove Albion, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2010, lúc anh từ Brighton U18 chuyển tới Bognor Regis, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Brighton & Hove Albion, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Bristol City đón anh ngày 04/10/2013 từ Brighton & Hove Albion theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ở Brighton & Hove Albion là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Nhất Anh ở Brighton & Hove Albion, với 5 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 32 bàn và 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 576 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Lewis Dunk
Giá trị chuyển nhượng của Lewis Dunk được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,6 triệu EUR khi đang ở Brighton & Hove Albion (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Brighton U18 sang Brighton & Hove Albion ngày 01/07/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2010 | Brighton U18 | Bognor Regis | Không công bố |
| 1/7/2010 | Brighton U18 | Brighton & Hove Albion | Không công bố |
| 4/10/2013 | Brighton & Hove Albion | Bristol City | Cho mượn |
| 4/11/2013 | Bristol City | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lewis Dunk
- Lewis Dunk đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lewis Dunk đang thuộc biên chế Brighton & Hove Albion, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lewis Dunk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lewis Dunk 34 tuổi (sinh ngày 21/11/1991), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lewis Dunk mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Lewis Dunk có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Brighton & Hove Albion
Cập nhật lần cuối: 09:36 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.