
Liam Palmer
Hậu vệ ·
Sheffield Wednesday
Liam Palmer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Liam Palmer sinh ngày 19/09/1991, mang quốc tịch Scotland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Sheffield Wednesday, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Tranmere Rovers đón anh ngày 17/07/2012 từ Sheffield Wednesday theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Ba Anh cùng Sheffield Wednesday, với 6 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh cùng Sheffield Wednesday, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 635 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Sheffield Wednesday, nơi anh đến ngày 31/05/2013 từ Tranmere Rovers sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 591 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 14 kiến tạo cho Sheffield Wednesday. Trong đội hình Sheffield Wednesday, anh khoác áo số 2, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Liam Palmer đã khoác áo những đội nào?
Các đội Liam Palmer từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sheffield Wednesday, Tranmere Rovers. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 11 bàn và 635 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Sheffield Wednesday.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1472 | 0 | 0 | 6,68 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 39 | 1592 | 0 | 2 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3579 | 1 | 0 | 6,54 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 36 | 880 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2402 | 2 | 1 | 6,77 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2969 | 1 | 2 | 6,76 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2880 | 0 | 1 | 6,68 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3091 | 0 | 0 | 6,69 |
| Sheffield Wednesday | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1179 | 0 | 1 | 6,78 |
| Sheffield Wednesday | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 44 | 244 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | Hạng Ba Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 12/13 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 44 | 3505 | 1 | 3 | 6,85 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 48 | 4199 | 6 | 3 | 6,90 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 156 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,15 |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | FA Cup | 4 | 52 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 161 | 0 | 1 | 7,55 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 5,80 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Liam Palmer là ai?
Sinh ngày 19/09/1991, Liam Palmer là hậu vệ và hiện thuộc Sheffield Wednesday. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Sheffield Wednesday
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Liam Palmer
Liam Palmer đã ra sân 4 trận cho Sheffield Wednesday ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sheffield Wednesday ngày 31/05/2013. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Sheffield Wednesday
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 31/05/2013
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Liam Palmer
4 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Liam Palmer 0 bàn sau 156 phút. Trung bình anh thi đấu 39 phút mỗi trận ở mùa này. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 156 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Liam Palmer
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Liam Palmer đạt điểm trung bình 6,83 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stockport County | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Wigan Athletic | 0–0 | 28 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Peterborough United | 1–2 | 11 | 0/0 | 7,5 |
| 01-09 | Wycombe Wanderers | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Bromley | 7–2 | 27 | 0/0 | 6,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Liam Palmer
Giá trị chuyển nhượng của Liam Palmer được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Sheffield Wednesday (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sheffield Wednesday sang Tranmere Rovers theo dạng cho mượn ngày 17/07/2012.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 17/7/2012 | Sheffield Wednesday | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Tranmere Rovers | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liam Palmer
- Liam Palmer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sheffield Wednesday là CLB hiện tại của Liam Palmer, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Liam Palmer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liam Palmer 35 tuổi (sinh ngày 19/09/1991), cao 188 cm.
- Liam Palmer có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Liam Palmer ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Sheffield Wednesday
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.