
Lorenzo Dickmann
Tiền vệ ·
OFI Crete
Lorenzo Dickmann từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lorenzo Dickmann gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 540 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Bari | OFI Crete | Tự do |
| 1/7/2014 | Novara U20 | Novara | Không công bố |
| 1/7/2018 | Novara | SPAL | Cho mượn |
| 30/6/2019 | SPAL | Novara | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Novara | SPAL | 250 nghìn EUR |
| 2/9/2019 | SPAL | Chievo Verona | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Chievo Verona | SPAL | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2023 | SPAL | Brescia | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Brescia | SPAL | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | SPAL | Brescia | 250 nghìn EUR |
| 9/7/2025 | Brescia | Bari | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Lorenzo Dickmann
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lorenzo Dickmann thuộc biên chế OFI Crete, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến OFI Crete ngày 10/08/2026 từ Bari theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo OFI Crete. Trong đội hình OFI Crete, anh khoác áo số 24, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Novara U20 sang Novara, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Novara được ghi bằng 1 trận nằm trong danh sách thi đấu. SPAL đón anh ngày 01/07/2018 từ Novara theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Serie A cùng SPAL, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 34 lần. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn. Anh có 54 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu cùng OFI Crete, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Lorenzo Dickmann đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Lorenzo Dickmann với OFI Crete được ghi nhận đến 30/06/2028. OFI Crete hiện thi đấu tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- OFI Crete
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Lorenzo Dickmann
Lorenzo Dickmann mang áo số 24 của OFI Crete và chơi ở vị trí tiền vệ. Lorenzo Dickmann chào đời 24/09/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- OFI Crete
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Lorenzo Dickmann
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp của Lorenzo Dickmann: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,42 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 291 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,43 xG
- 0,15 xA
- 6 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,42 Điểm trung bình
Phong độ Lorenzo Dickmann các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Lorenzo Dickmann thi đấu 291 phút, trung bình 73 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,42.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Olympiacos FC | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | AE Kifisia | 2–0 | 66 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Aris Thessaloniki | 2–1 | 45 | 0/0 | 5,6 |
| 23-08 | NPS Volos | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Lorenzo Dickmann đã khoác áo những đội nào?
Lorenzo Dickmann có tên trong danh sách thi đấu của SPAL nhiều nhất, 44 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 54 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPAL | 19/20 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SPAL | 18/19 | Serie A | 34 | 179 | 0 | 0 | 6,47 |
| OFI Crete | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,42 |
| OFI Crete | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Novara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SPAL | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SPAL | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,10 |
| SPAL | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,30 |
| SPAL | — | Coppa Italia | 2 | 181 | 1 | 0 | 7,45 |
| Brescia | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bari | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Lorenzo Dickmann
- Lorenzo Dickmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lorenzo Dickmann 30 tuổi (sinh ngày 24/09/1996), cao 177 cm.
- Lorenzo Dickmann có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Lorenzo Dickmann ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 0 bàn.
- Lorenzo Dickmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Lorenzo Dickmann hiện khoác áo OFI Crete, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu OFI Crete
Cập nhật lần cuối: 01:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.