
Lorenzo Insigne
Tiền đạo cánh trái ·
Sampdoria
Lorenzo Insigne từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Lorenzo Insigne, gần nhất là từ Napoli U20 sang SSC Napoli ngày 23/01/2010, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: SSC Napoli sang Cavese theo dạng cho mượn ngày 01/02/2010.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2010 | Napoli U20 | SSC Napoli | Không công bố |
| 1/2/2010 | SSC Napoli | Cavese | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Cavese | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2010 | SSC Napoli | Foggia | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Foggia | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | SSC Napoli | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Pescara | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2022 | SSC Napoli | Toronto FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Toronto FC | No team | Không công bố |
| 30/1/2026 | No team | Pescara | Không công bố |
| 8/7/2026 | Pescara | Sampdoria | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lorenzo Insigne qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Lorenzo Insigne trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Sampdoria ở chặng gần nhất. Ngày 08/07/2026, anh chuyển từ Pescara sang Sampdoria dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Sampdoria, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/01/2010, lúc anh từ Napoli U20 chuyển tới SSC Napoli, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở SSC Napoli được ghi bằng 445 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 122 bàn cùng 81 kiến tạo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SSC Napoli tại Serie A ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh đóng góp 5 bàn và 1 kiến tạo. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 137 bàn cùng 94 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 513 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 66 trận cho Italy, kèm 4 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Serie A cùng SSC Napoli, với 18 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Lorenzo Insigne đang khoác áo đội nào?
Lorenzo Insigne đang khoác áo Sampdoria ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 08/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sampdoria
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lorenzo Insigne
Ở tuổi 35, Lorenzo Insigne đang là tiền đạo trong đội hình Sampdoria. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 163 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Sampdoria
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Lorenzo Insigne theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Lorenzo Insigne có tên trong danh sách thi đấu 513 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 137 bàn và 513 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSC Napoli | 12/13 | Serie A | 34 | 77 | 5 | 1 | 7,70 |
| SSC Napoli | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 2 | — |
| SSC Napoli | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 234 | 1 | 1 | 7,40 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,05 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 319 | 1 | 0 | 6,82 |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 470 | 0 | 3 | 7,10 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 350 | 2 | 1 | 7,36 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 33 | 2309 | 11 | 9 | 7,30 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 35 | 2871 | 19 | 7 | 7,55 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 38 | 2820 | 8 | 6 | 7,31 |
| SSC Napoli | 18/19 | Serie A | 29 | 2078 | 10 | 6 | 7,44 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 37 | 3103 | 8 | 11 | 7,72 |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 38 | 2935 | 18 | 9 | 7,65 |
| SSC Napoli | 15/16 | Serie A | 38 | 2624 | 12 | 10 | 7,52 |
| SSC Napoli | 14/15 | Serie A | 23 | 0 | 2 | 3 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Serie A | 38 | 0 | 3 | 3 | — |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 350 | 2 | 1 | 7,30 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 490 | 3 | 0 | 7,30 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 571 | 4 | 1 | 7,43 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 498 | 1 | 0 | 7,04 |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 234 | 2 | 1 | 7,33 |
| Italy | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,90 |
| Toronto FC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 926 | 6 | 2 | 7,56 |
| Toronto FC | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1522 | 4 | 4 | 7,13 |
| Toronto FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 1362 | 4 | 5 | 7,25 |
| Toronto FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 864 | 1 | 2 | 7,07 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 463 | 1 | 1 | 7,40 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 548 | 0 | 3 | 7,17 |
| Italy | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Italy | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 416 | 0 | 3 | 7,56 |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 36 | 0 | 0 | 6,90 |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 512 | 2 | 0 | 7,57 |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 331 | 1 | 3 | 7,98 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 66 | 1 | 1 | 7,40 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 342 | 3 | 1 | 7,68 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 278 | 0 | 1 | 7,18 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lorenzo Insigne khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Lorenzo Insigne có 66 trận trong màu áo Italy.
Italy 66 trận 4 bàn Lần gần nhất: 24/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lorenzo Insigne
- Lorenzo Insigne hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lorenzo Insigne đang thuộc biên chế Sampdoria, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lorenzo Insigne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lorenzo Insigne 35 tuổi (sinh ngày 04/06/1991), cao 163 cm.
- Quốc tịch của Lorenzo Insigne là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lorenzo Insigne mang quốc tịch Ý và từng khoác áo Italy.
Cập nhật lần cuối: 16:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.