
Lucas Martínez Quarta
Trung vệ ·
River Plate
Lucas Martínez Quarta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lucas Martínez Quarta gia nhập River Plate ngày 15/01/2025. Trong đội, anh nhận áo số 28. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- River Plate
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 15/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Lucas Martínez Quarta
Mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Lucas Martínez Quarta góp mặt 29 trận trong màu áo River Plate. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,55. Anh nhận 8 thẻ vàng trong mùa.
- 29 Trận
- 2635 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,55 xG
- 0,29 xA
- 33 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 8 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Lucas Martínez Quarta
Lucas Martínez Quarta mang áo số 28 của River Plate và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina. Lucas Martínez Quarta sinh ngày 10/05/1996, hiện 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- River Plate
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Lucas Martínez Quarta thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Lucas Martínez Quarta đạt điểm trung bình 6,80 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Huracán | 1–2 | 96 | 0/0 | 7,1 |
| 12-09 | Atlético Tucumán | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | Independiente Rivadavia | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Banfield | 2–3 | 88 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Vélez Sarsfield | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,0 |
Lucas Martínez Quarta đã khoác áo những đội nào?
Các đội Lucas Martínez Quarta từng khoác áo theo dữ liệu gồm River Plate, Fiorentina. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 24 bàn và 393 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2015 ở River Plate.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| River Plate | — | Copa Libertadores | 9 | 675 | 1 | 2 | 7,25 |
| Fiorentina | 24/25 | Serie A | 18 | 348 | 1 | 0 | 6,86 |
| Fiorentina | 23/24 | Serie A | 34 | 2299 | 5 | 1 | 7,10 |
| Fiorentina | 22/23 | Serie A | 35 | 2170 | 1 | 1 | 7,25 |
| Fiorentina | 21/22 | Serie A | 35 | 1435 | 1 | 0 | 6,94 |
| Fiorentina | 20/21 | Serie A | 34 | 1482 | 1 | 0 | 6,73 |
| River Plate | 2015 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 16/17 | VĐQG Argentina | 21 | 1699 | 1 | 0 | 7,23 |
| River Plate | 17/18 | VĐQG Argentina | 14 | 810 | 0 | 0 | 6,98 |
| River Plate | 18/19 | VĐQG Argentina | 22 | 1508 | 1 | 0 | 7,20 |
| River Plate | 19/20 | VĐQG Argentina | 20 | 1648 | 0 | 1 | 6,97 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 15 | 1145 | 1 | 0 | 7,40 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 13 | 1029 | 0 | 0 | 6,89 |
| River Plate | 2026 | VĐQG Argentina | 29 | 2635 | 2 | 1 | 7,12 |
| Fiorentina | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 652 | 0 | 2 | 7,12 |
| Fiorentina | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 744 | 2 | 1 | 7,28 |
| Fiorentina | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 596 | 3 | 0 | 7,44 |
| River Plate | 2026 | Club Friendlies | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 513 | 0 | 0 | 6,69 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 56 | 0 | 0 | 7,20 |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,65 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| River Plate | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 5 | 231 | 0 | 0 | 6,93 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 145 | 1 | 0 | 6,85 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,10 |
| River Plate | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 365 | 1 | 2 | 6,30 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 14 | 328 | 0 | 0 | 6,88 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 13 | 1035 | 1 | 0 | 6,98 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lucas Martínez Quarta: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài River Plate, CLB hiện tại, hồ sơ của Lucas Martínez Quarta còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại River Plate bắt đầu ngày 15/01/2025, khi anh đến từ Fiorentina, phí 7,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh có 29 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 8 kiến tạo sau 187 lần có tên trong danh sách thi đấu cho River Plate. Trong đội hình River Plate, anh mang áo số 28, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh rời River Plate U20 sang River Plate Reserve, năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Argentina cùng River Plate, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 05/10/2020, anh từ River Plate chuyển tới Fiorentina, phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 206 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Fiorentina. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 393 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 32 trận trong màu áo Argentina. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Serie A cùng Fiorentina, với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Lucas Martínez Quarta
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Martínez Quarta gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | River Plate U20 | River Plate Reserve | Không công bố |
| 1/7/2016 | River Plate Reserve | River Plate | Không công bố |
| 5/10/2020 | River Plate | Fiorentina | 13 triệu EUR |
| 15/1/2025 | Fiorentina | River Plate | 7,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lucas Martínez Quarta và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Lucas Martínez Quarta có 32 trận cho Argentina.
Argentina 32 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Martínez Quarta
- Lucas Martínez Quarta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lucas Martínez Quarta hiện khoác áo River Plate, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lucas Martínez Quarta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Martínez Quarta 30 tuổi (sinh ngày 10/05/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lucas Martínez Quarta mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận Lucas Martínez Quarta có 2 bàn qua 29 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu River Plate
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.