Atlético Tucumán vs River Plate
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Thiago Almada River Plate
- 8,3 Tobías Andrada River Plate
- 7,9 Clever Ferreira Atlético Tucumán
Trận Atlético Tucumán gặp River Plate kết thúc thế nào?
F. Nicola nhận thẻ đỏ ở phút 13, bước ngoặt rõ nhất của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-2. Đây là trận thuộc vòng 9.
Bước ngoặt của trận Atlético Tucumán vs River Plate
Bàn gỡ hoà ở phút 83 kéo trận đấu sang một hướng khác. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận.
Diễn biến trận Atlético Tucumán vs River Plate
Các bàn thắng trải từ phút 22 tới phút 90+1. Hiệp một có 1 trong tổng số 3 bàn.
Trước trận, Atlético Tucumán và River Plate đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của River Plate là thắng Independiente Rivadavia 3-1, thắng Banfield 3-2 và hoà Independiente Santa Fe 1-1. Trước chuyến đi này, River Plate thắng Independiente Rivadavia 3-1. Atlético Tucumán thắng Racing Club 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cá nhân nổi bật của Atlético Tucumán và River Plate
Thiago Almada nhận điểm số cao nhất trận 8,3 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Atlético Tucumán gặp River Plate bao nhiêu lần trước đây?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 6 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 11 cho Atlético Tucumán và 19 cho River Plate.
Số liệu nổi bật trận Atlético Tucumán vs River Plate
Atlético Tucumán hưởng 1 quả phạt góc, River Plate có 5. Số thẻ vàng của trận là 4. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về River Plate.
Thứ hạng và điểm số của Atlético Tucumán, River Plate
Trên bảng xếp hạng, Atlético Tucumán đang thứ 12 với 27 điểm còn River Plate thứ 5. Quỹ điểm của River Plate là 42 sau 26 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về River Plate.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.12 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.08 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.06 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.66 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.45 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 8.60 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 9.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.60 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.90 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.20 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 8.50 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.95 | 1.04 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.85 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.90 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.00 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.14 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.77 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.40 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.08 | 1.35 |
| Nhà cái 11 | 3.18 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.25 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.25 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.32 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.71 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.70 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.70 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.71 | 1.43 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.98 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.04 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.71 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.73 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.74 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.73 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.02 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 | 2.35 |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.50 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.53 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.35 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.28 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.18 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.17 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.21 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.14 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.12 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.35 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.20 |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.04 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.00 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.32 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.04 | 8.50 |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.67 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.85 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.65 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.65 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.66 | 1.42 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
5 J. Fernández -
18 R. R. Rodríguez -
14 A. Canelo -
28 G. Compagnucci -
25 T. Durso -
32 J. Infante -
6 G. Ferrari -
3 M. Villa -
27 R. Granillo -
8 E. Ham -
30 M. Brondo -
22 F. Pimienta
-
8 M. Arambarri -
24 J. C. Meza -
18 L. Beltrán -
19 R. Borré -
33 E. Centurión -
3 F. Ortega -
20 G. González -
2 T. Ramirez -
13 L. Rivero -
43 V. Lucero -
44 L. Silva -
25 L. Pereyra
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Atlético Tucumán
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luis Ingolotti TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/28 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Clever Ferreira HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 14/30 | 1 | 3 | 0 |
| 36 Luciano Vallejo HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Ignacio Galván HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/31 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Leonel Di Plácido HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Gabriel Compagnucci HV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Leonel Vega TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Lautaro Agustin Godoy TV | 87' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 20/29 | 2 | 4 | 0 |
| 23 Nicolás Laméndola TV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Julián Fernández TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Renzo Tesuri C TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Franco Nicola TV | 13' | 3,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Leandro Díaz TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ramiro Ruiz Rodríguez TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Alexis Canelo TĐ DB | 17' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 1 | 2 | 0 |
River Plate
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Santiago Beltrán TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 |
| 30 Nicolás Otamendi C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 76/85 | 0 | 0 |
| 28 Lucas Martínez Quarta HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 71/76 | 0 | 2 |
| 21 Marcos Acuña HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 81/93 | 4 | 1 |
| 29 Gonzalo Montiel HV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 44/50 | 2 | 3 |
| 23 Thiago Almada TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 3/6 | 89/103 | 1 | 3 |
| 15 Fausto Vera TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 81/86 | 0 | 3 |
| 10 Ángel Correa TV | 89' | 5,9 | 0 | 0 | 0/3 | 50/62 | 2 | 1 |
| 26 Tomás Galván TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 2 | 0 |
| 50 Tobías Andrada TV | 53' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 58/65 | 1 | 3 |
| 8 Mauro Arambarri TV DB | 37' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 |
| 24 Juan Cruz Meza TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 |
| 18 Lucas Beltrán TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 7/8 | 1 | 0 |
| 9 Sebastián Driussi TĐ | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 17/21 | 1 | 1 |
| 19 Rafael Borré TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 13/09/2026 Atlético Tucumán 1-2 River Plate
- 04/05/2026 River Plate 0-1 Atlético Tucumán
- 21/09/2025 Atlético Tucumán 2-0 River Plate
- 10/03/2025 River Plate 1-0 Atlético Tucumán
- 14/09/2024 River Plate 4-1 Atlético Tucumán
- 29/04/2023 Atlético Tucumán 1-1 River Plate
- 12/06/2022 River Plate 0-0 Atlético Tucumán
- 12/12/2021 Atlético Tucumán 1-1 River Plate
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.