
Luquinhas
Tiền đạo cánh trái ·
Radomiak Radom
Luquinhas chuyển nhượng qua những CLB nào?
Luquinhas gia nhập UD Vilafranquense theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ SL Benfica B U21 sang CD Aves ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | UD Vilafranquense | Không công bố |
| 1/7/2017 | SL Benfica B U21 | CD Aves | Không công bố |
| 28/8/2017 | CD Aves | UD Vilafranquense | Cho mượn |
| 30/6/2018 | UD Vilafranquense | CD Aves | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2019 | CD Aves U23 | CD Aves | Không công bố |
| 1/7/2019 | CD Aves | Legia Warszawa | 1,0 triệu EUR |
| 4/7/2019 | CD Aves | Legia Warszawa | 1,0 triệu EUR |
| 16/2/2022 | Legia Warszawa | New York Red Bulls | 3,2 triệu EUR |
| 12/1/2024 | New York Red Bulls | Fortaleza | 1,4 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Fortaleza | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Legia Warszawa | Fortaleza | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Fortaleza | Santa Clara | Tự do |
| 26/1/2026 | Santa Clara | Radomiak Radom | 60 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Luquinhas
Số liệu theo mùa của Luquinhas bắt đầu từ mùa 16/17 cùng SL Benfica B, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Radomiak Radom, nơi anh đến ngày 26/01/2026 từ Santa Clara, phí 60 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 9 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo qua 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Radomiak Radom. Hồ sơ hiện tại ở Radomiak Radom ghi anh khoác áo số 82 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh gia nhập UD Vilafranquense, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 22 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SL Benfica B. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Ngày 01/07/2019, anh chuyển từ CD Aves sang Legia Warszawa với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 154 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo Legia Warszawa. Ngày 16/02/2022, anh từ Legia Warszawa chuyển tới New York Red Bulls, phí 3,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 6 kiến tạo qua 60 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo New York Red Bulls. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng New York Red Bulls, khi anh ghi 5 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn và 15 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 300 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Legia Warszawa, khi anh có 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28.
Luquinhas thuộc biên chế CLB nào?
Luquinhas đang khoác áo Radomiak Radom ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 26/01/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Radomiak Radom
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 82
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Luquinhas là ai?
Ở tuổi 29, Luquinhas đang là tiền đạo trong đội hình Radomiak Radom. Số đo ghi nhận: cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 28/9/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 82
- CLB hiện tại
- Radomiak Radom
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Luquinhas thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Luquinhas ra sân 9 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
- 9 Trận
- 744 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,31 xG
- 1,68 xA
- 12 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,09 Điểm trung bình
Phong độ Luquinhas các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Luquinhas tích luỹ 384 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Lech Poznań | 5–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 14-09 | Piast Gliwice | 0–2 | 83 | 0/0 | 7,3 |
| 05-09 | Widzew Łódź | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | KS Cracovia | 2–1 | 87 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | Zagłębie Lubin | 0–0 | 79 | 0/0 | 7,5 |
Thống kê sự nghiệp Luquinhas
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Luquinhas có tên trong danh sách thi đấu 300 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 300 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 412 | 0 | 0 | 6,90 |
| Legia Warszawa | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 15 | 1009 | 0 | 1 | 6,81 |
| Santa Clara | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 224 | 0 | 0 | 6,56 |
| CD Aves | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1399 | 0 | 3 | 7,09 |
| Radomiak Radom | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 16 | 1300 | 1 | 0 | 6,65 |
| Legia Warszawa | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 28 | 1806 | 6 | 4 | 7,09 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| CD Aves | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| New York Red Bulls | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2028 | 5 | 3 | 6,88 |
| New York Red Bulls | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 2281 | 3 | 3 | 6,94 |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 818 | 5 | 0 | 7,06 |
| Radomiak Radom | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 236 | 2 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 7 | 616 | 0 | 1 | 7,11 |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Luquinhas
- Luquinhas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Luquinhas 29 tuổi (sinh ngày 28/09/1996), cao 169 cm.
- Luquinhas có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Luquinhas có 0 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Luquinhas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Luquinhas hiện khoác áo Radomiak Radom, mang áo số 82 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Radomiak Radom
Cập nhật lần cuối: 18:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.