
M. Mikolajová
Chuyển nhượng và giá trị của M. Mikolajová
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của M. Mikolajová là từ Hamburger SV W sang Slavia Praha W ngày 14/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hamburger SV W sang Slavia Praha W ngày 13/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Hamburger SV W | Slavia Praha W | Không công bố |
| 13/7/2026 | Hamburger SV W | Slavia Praha W | Không công bố |
| 3/7/2025 | St. Pölten W | Hamburger SV W | Không công bố |
| 1/7/2025 | St. Pölten W | Hamburger SV W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
M. Mikolajová thuộc biên chế CLB nào?
M. Mikolajová đang khoác áo Slovakia (nữ). Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- Slovakia (nữ)
- Số áo
- 17
M. Mikolajová: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
M. Mikolajová mang áo số 17 của Slovakia (nữ) và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Slovakia (nữ)
Thống kê M. Mikolajová
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Frauen Bundesliga | Hamburger SV W | 20 | 609 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Mikolajová theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hamburger SV W | 2025 | 20 | 609 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 10:48 · 30/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai.