
Maleace Asamoah
Tiền đạo ·
Port Vale
Câu chuyện thi đấu của Maleace Asamoah, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Maleace Asamoah sinh ngày 15/11/2002, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2020, lúc anh chuyển từ Tottenham U21 sang Cheshunt FC theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Fleetwood Town ngày 01/07/2023 từ New Salamis FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 11 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh cùng Fleetwood Town, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Ngày 30/08/2024, anh rời Fleetwood Town sang Wigan Athletic. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 2 kiến tạo qua 49 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Wigan Athletic, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại Hạng Ba Anh ở Wigan Athletic, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 68 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Port Vale ngày 01/09/2026 từ Wigan Athletic. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Port Vale ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Thống kê sự nghiệp Maleace Asamoah
Theo thống kê từng mùa, Maleace Asamoah ghi 2 bàn qua 68 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Wigan Athletic chiếm 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Port Vale | 26/27 | Hạng Tư Anh | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fleetwood Town | 23/24 | Hạng Ba Anh | 10 | 224 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wigan Athletic | 24/25 | Hạng Ba Anh | 19 | 886 | 1 | 1 | 6,53 |
| Wigan Athletic | 25/26 | Hạng Ba Anh | 21 | 471 | 1 | 1 | 6,60 |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shamrock Rovers | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 24/25 | FA Cup | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 25/26 | FA Cup | 2 | 12 | 0 | 0 | 7,10 |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Maleace Asamoah
Maleace Asamoah là tiền đạo người Anh 23 tuổi, hiện khoác áo Port Vale. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Port Vale
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Maleace Asamoah
Maleace Asamoah thuộc biên chế Port Vale, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 210 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/05/2027. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Port Vale
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Maleace Asamoah mùa 26/27
1 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Maleace Asamoah 0 bàn sau 53 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,40.
- 1 Trận
- 53 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Maleace Asamoah chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Maleace Asamoah được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Port Vale (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Cheshunt FC sang PS Kalamata ngày 01/08/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Tottenham U21 | Cheshunt FC | Tự do |
| 1/8/2021 | Cheshunt FC | PS Kalamata | Tự do |
| 7/1/2022 | PS Kalamata | AS Olympiacos Volou 1937 | Cho mượn |
| 30/6/2022 | AS Olympiacos Volou 1937 | PS Kalamata | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | PS Kalamata | New Salamis FC | Tự do |
| 1/7/2023 | New Salamis FC | Fleetwood Town | Tự do |
| 9/2/2024 | Fleetwood Town | Waterford FC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Waterford FC | Fleetwood Town | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2024 | Waterford FC | Fleetwood Town | Không công bố |
| 30/8/2024 | Fleetwood Town | Wigan Athletic | Không công bố |
| 23/2/2026 | Wigan Athletic | Shamrock Rovers | Cho mượn |
| 30/11/2026 | Shamrock Rovers | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2026 | Shamrock Rovers | Wigan Athletic | Không công bố |
| 1/9/2026 | Wigan Athletic | Port Vale | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Maleace Asamoah
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Salford City | 1–0 | 53 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Maleace Asamoah
- Maleace Asamoah ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Maleace Asamoah ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh và ghi 0 bàn.
- Maleace Asamoah hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maleace Asamoah đang thuộc biên chế Port Vale, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Maleace Asamoah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maleace Asamoah 23 tuổi (sinh ngày 15/11/2002), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Port Vale
Cập nhật lần cuối: 00:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.