
Mamadou Tounkara
Trung vệ ·
Chaves
Mamadou Tounkara thuộc biên chế CLB nào?
Mamadou Tounkara thuộc biên chế Chaves, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 185 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Chaves hiện thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Chaves
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 20/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Mamadou Tounkara
Mamadou Tounkara là hậu vệ mang quốc tịch Mali và đang thuộc biên chế Chaves. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình Chaves, anh mặc áo 29.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Chaves
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Mamadou Tounkara theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Mamadou Tounkara trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 22/23 ở Vitória SC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1051 | 0 | 0 | 6,71 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,30 |
| Chaves | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 220 | 0 | 0 | 6,93 |
| Chaves | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 357 | 0 | 0 | 6,54 |
| Chaves | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Mamadou Tounkara, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mamadou Tounkara thuộc biên chế Chaves, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/08/2024, khi anh từ Vitória SC chuyển tới Chaves theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chaves. Tại Chaves, anh khoác áo số 29 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2021, lúc anh rời Vitória SC U23 sang Vitória SC B, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Vitória SC ngày 01/07/2022 từ Vitória SC B. Cộng mọi giải, anh có 47 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 22/23 ở Vitória SC tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 91 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Vitória SC, với 29 lần, năm anh bước sang tuổi 21.
Mamadou Tounkara chuyển nhượng qua những CLB nào?
Mamadou Tounkara gia nhập Vitória SC B theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2021. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vitória SC B sang Vitória SC ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Vitória SC U23 | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2022 | Vitória SC B | Vitória SC | Không công bố |
| 20/8/2024 | Vitória SC | Chaves | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Mamadou Tounkara mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mamadou Tounkara
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Feirense | 1–0 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Felgueiras | 2–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | AVS - Futebol SAD | 2–2 | Không vào sân | — |
| 15-08 | Sporting CP B U21 | 1–0 | Không vào sân | — |
| 08-08 | Académica Coimbra | 1–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Tounkara
- Mamadou Tounkara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mamadou Tounkara 24 tuổi (sinh ngày 14/12/2001), cao 192 cm.
- Mamadou Tounkara mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mamadou Tounkara là Mali.
- Mamadou Tounkara đang khoác áo đội bóng nào?
- Mamadou Tounkara hiện khoác áo Chaves, mang áo số 29 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Chaves
Cập nhật lần cuối: 03:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.