
Marc Bartra
Trung vệ ·
Real Betis
Câu chuyện thi đấu của Marc Bartra, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Marc Bartra sinh ngày 15/01/1991, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Barcelona tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2012, anh rời Barcelona Atlètic sang FC Barcelona. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 5 kiến tạo qua 186 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Ngày 01/07/2016, anh từ FC Barcelona chuyển tới Borussia Dortmund với mức phí 8,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 62 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Borussia Dortmund.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Trabzonspor, khi anh có 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 576 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Real Betis ngày 24/07/2023 từ Trabzonspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 bàn và 3 kiến tạo sau 288 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Real Betis. Trong đội hình Real Betis, anh mang áo số 5, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Marc Bartra
Theo thống kê từng mùa, Marc Bartra ghi 28 bàn qua 576 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Real Betis chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2273 | 4 | 1 | 6,97 |
| FC Barcelona | 11/12 | La Liga | 7 | 23 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,17 |
| Real Betis | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 390 | 0 | 0 | 7,02 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,15 |
| Real Betis | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 30 | 1984 | 1 | 0 | 6,97 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 31 | 2101 | 2 | 1 | 7,05 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 5 | 225 | 0 | 0 | 6,57 |
| Real Betis | 21/22 | La Liga | 31 | 1994 | 1 | 0 | 7,02 |
| Real Betis | 20/21 | La Liga | 25 | 1695 | 0 | 1 | 6,71 |
| Real Betis | 19/20 | La Liga | 36 | 2526 | 3 | 1 | 6,96 |
| Real Betis | 18/19 | La Liga | 37 | 2930 | 1 | 0 | 6,97 |
| Real Betis | 17/18 | La Liga | 16 | 1421 | 1 | 0 | 7,34 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 31 | 496 | 2 | 1 | 7,01 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 30 | 1036 | 1 | 3 | — |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 34 | 1587 | 1 | 0 | — |
| FC Barcelona | 12/13 | La Liga | 21 | 319 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 368 | 0 | 0 | 6,86 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,30 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 350 | 0 | 0 | 7,15 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 580 | 1 | 0 | 7,14 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 235 | 0 | 0 | 7,08 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 450 | 0 | 1 | 7,52 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 268 | 0 | 0 | 7,38 |
| FC Barcelona | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 372 | 0 | 0 | 6,86 |
| FC Barcelona | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 15 | 806 | 2 | 1 | 7,12 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 28 | 1560 | 0 | 3 | 7,09 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,85 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 778 | 0 | 0 | 6,78 |
| Real Betis | 2026 | Club Friendlies | 5 | 163 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 7 | 333 | 1 | 0 | 7,54 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 286 | 0 | 0 | 7,40 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 214 | 2 | 0 | 7,83 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 580 | 0 | 0 | 7,06 |
| Real Betis | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 255 | 0 | 0 | 7,30 |
| Real Betis | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 443 | 1 | 0 | 6,90 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 136 | 1 | 0 | 7,15 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 157 | 0 | 0 | 6,77 |
| Real Betis | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Marc Bartra
Marc Bartra là hậu vệ 35 tuổi đang chơi cho Real Betis. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Anh mang áo số 5 tại Real Betis.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 15/1/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Marc Bartra đang khoác áo đội nào?
Tại Real Betis, Marc Bartra mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 930 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga.
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 24/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Marc Bartra
Sau 3 trận mùa 26/27 tại La Liga, Marc Bartra đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 8,03. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân.
- 3 Trận
- 231 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,02 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,03 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Marc Bartra
Marc Bartra có 231 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Madrid | 1–0 | 51 | 0/0 | 7,9 |
| 29-08 | Levante UD | 5–2 | 90 | 1/0 | 8,5 |
| 25-08 | Valencia | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 21-08 | Real Sociedad | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
Marc Bartra từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Marc Bartra rời Barcelona U19 để tới Barcelona Atlètic (01/07/2009). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2012 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Barcelona | Borussia Dortmund | 8,0 triệu EUR |
| 30/1/2018 | Borussia Dortmund | Real Betis | 11 triệu EUR |
| 15/8/2022 | Real Betis | Trabzonspor | 1,3 triệu EUR |
| 24/7/2023 | Trabzonspor | Real Betis | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marc Bartra
- Marc Bartra bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marc Bartra 35 tuổi (sinh ngày 15/01/1991), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marc Bartra mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Marc Bartra có 1 bàn qua 3 trận.
- Marc Bartra đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marc Bartra đang thuộc biên chế Real Betis, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 05:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.