
Marcelinho
Hậu vệ phải ·
Remo
Marcelinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Marcelinho sinh ngày 20/07/1998, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh từ Fluminense U20 chuyển tới Confiança dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 21 tuổi. Quãng ở Confiança được ghi bằng 2 kiến tạo sau 52 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại Hạng Hai Brazil cùng Confiança, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có 1 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Chapecoense, khi anh có 3 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 171 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Remo bắt đầu ngày 01/01/2025, khi anh đến từ Chapecoense theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 23 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 61 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo Remo. Hồ sơ hiện tại ở Remo ghi anh khoác áo số 79 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Marcelinho
Theo thống kê từng mùa, Marcelinho ghi 7 bàn qua 171 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Remo. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Confiança | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio Esportivo Brasil | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Remo | — | Copa do Brasil | 2 | 22 | 0 | 0 | — |
| Remo | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 357 | 0 | 1 | 7,05 |
| Confiança | 2020 | Hạng Hai Brazil | 29 | 493 | 0 | 1 | 6,49 |
| Confiança | 2021 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1488 | 0 | 1 | 6,74 |
| Vila Nova FC | 2023 | Hạng Hai Brazil | 27 | 913 | 0 | 1 | 6,81 |
| Chapecoense | 2024 | Hạng Hai Brazil | 30 | 1891 | 3 | 4 | 6,89 |
| Remo | 2025 | Hạng Hai Brazil | 31 | 1749 | 2 | 2 | 6,89 |
| Remo | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 1741 | 2 | 1 | 6,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marcelinho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Marcelinho thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Brazil của Remo. Anh mang áo số 79 tại Remo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 20/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 79
- CLB hiện tại
- Remo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Marcelinho thuộc biên chế CLB nào?
Tại Remo, Marcelinho mang áo số 79, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến Remo trong hồ sơ là 01/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 555 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Remo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 79
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Marcelinho
Sau 23 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marcelinho đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận.
- 23 Trận
- 1831 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,13 xG
- 1,88 xA
- 25 Sút
- 22 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ Marcelinho các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Marcelinho thi đấu tổng cộng 390 phút. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Santos | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Flamengo | 0–1 | 95 | 0/0 | 7,1 |
| 31-08 | Coritiba | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 22-08 | Fluminense | 2–1 | 70 | 0/1 | 6,4 |
| 17-08 | Internacional | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Marcelinho
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Marcelinho, gần nhất là từ Fluminense U20 sang Confiança ngày 01/01/2019, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Confiança sang Grêmio Esportivo Brasil theo dạng cho mượn ngày 21/01/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | Fluminense U20 | Confiança | Tự do |
| 21/1/2022 | Confiança | Grêmio Esportivo Brasil | Cho mượn |
| 22/8/2022 | Grêmio Esportivo Brasil | Confiança | Trở lại sau cho mượn |
| 28/10/2022 | Confiança | No team | Không công bố |
| 2/1/2023 | No team | Vila Nova FC | Không công bố |
| 1/1/2024 | Vila Nova FC | Chapecoense | Tự do |
| 1/1/2025 | Chapecoense | Remo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marcelinho
- Marcelinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marcelinho ghi 2 bàn sau 23 trận và có 1 kiến tạo.
- Marcelinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Remo là CLB hiện tại của Marcelinho, mang áo số 79 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marcelinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcelinho 28 tuổi (sinh ngày 20/07/1998), cao 169 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Remo
Cập nhật lần cuối: 12:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.