
Marcelo Brozović
Tiền vệ trung tâm ·
Al-Sadd
Câu chuyện sự nghiệp Marcelo Brozović qua từng mùa
Marcelo Brozović sinh ngày 16/11/1992, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho NK Hrvatski Dragovoljac, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến GNK Dinamo Zagreb ngày 31/08/2012 từ NK Lokomotiva Zagreb, phí 2,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 29 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở GNK Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 26/01/2015, anh chuyển từ GNK Dinamo Zagreb sang Inter. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 31 bàn cùng 44 kiến tạo qua 350 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Anh cập bến Al-Nassr ngày 03/07/2023 từ Inter theo mức phí 16 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 17 kiến tạo qua 86 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 4 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 40 bàn và 61 kiến tạo. Anh có 465 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 13/09/2026, khi anh rời No team sang Al-Sadd. Tại Al-Sadd, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Marcelo Brozović
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marcelo Brozović có tên trong danh sách thi đấu 465 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 40 bàn qua 465 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại GNK Dinamo Zagreb.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2503 | 4 | 8 | 7,67 |
| Al-Nassr | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2296 | 2 | 5 | 7,54 |
| GNK Dinamo Zagreb | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Inter | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 212 | 1 | 0 | 6,93 |
| Inter | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 152 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 392 | 0 | 2 | 6,96 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 28 | 1770 | 3 | 5 | 7,02 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 35 | 2951 | 2 | 1 | 7,25 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 34 | 2585 | 2 | 6 | 7,28 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 33 | 2703 | 3 | 6 | 7,17 |
| Inter | 18/19 | Serie A | 32 | 2656 | 2 | 1 | 7,30 |
| Inter | 17/18 | Serie A | 34 | 1923 | 4 | 9 | 7,33 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 30 | 1738 | 4 | 2 | 7,17 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 37 | 2387 | 4 | 5 | 7,14 |
| Inter | 14/15 | Serie A | 17 | 0 | 1 | 1 | — |
| Al-Nassr | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2433 | 0 | 4 | 7,05 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 546 | 0 | 0 | 6,87 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 635 | 1 | 1 | 7,35 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 371 | 0 | 1 | 7,22 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 521 | 0 | 1 | 7,07 |
| Inter | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 535 | 0 | 0 | 6,95 |
| GNK Dinamo Zagreb | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 521 | 0 | 0 | 6,52 |
| Croatia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 458 | 0 | 1 | 7,08 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 554 | 0 | 0 | 7,15 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 424 | 2 | 0 | 6,92 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 759 | 1 | 0 | 7,31 |
| Croatia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,90 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 708 | 0 | 0 | 6,99 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 300 | 0 | 1 | 7,23 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 283 | 0 | 0 | 6,43 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,00 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,73 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,30 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,35 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 203 | 0 | 0 | 7,85 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 250 | 0 | 0 | 7,33 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 289 | 0 | 0 | 7,15 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 390 | 0 | 2 | 6,97 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 193 | 0 | 1 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Marcelo Brozović
Marcelo Brozović là tiền vệ mang quốc tịch Croatia và đang thuộc biên chế Al-Sadd. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 16/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- Al-Sadd
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Marcelo Brozović đang khoác áo đội nào?
Marcelo Brozović đang khoác áo Al-Sadd ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 13/09/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 7,7 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Al-Sadd
- Gia nhập
- 13/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Marcelo Brozović từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Marcelo Brozović được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,7 triệu EUR khi đang ở Al-Sadd (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Al-Nassr, 16 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | NK Hrvatski Dragovoljac | Không công bố |
| 1/7/2011 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Lokomotiva Zagreb | 300 nghìn EUR |
| 31/8/2012 | NK Lokomotiva Zagreb | GNK Dinamo Zagreb | 2,4 triệu EUR |
| 26/1/2015 | GNK Dinamo Zagreb | Inter | Không công bố |
| 30/6/2016 | Inter | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2016 | GNK Dinamo Zagreb | Inter | 5,0 triệu EUR |
| 3/7/2023 | Inter | Al-Nassr | 16 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Al-Nassr | No team | Không công bố |
| 13/9/2026 | No team | Al-Sadd | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marcelo Brozović
- Marcelo Brozović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcelo Brozović đang thuộc biên chế Al-Sadd, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marcelo Brozović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcelo Brozović 33 tuổi (sinh ngày 16/11/1992), cao 181 cm.
- Marcelo Brozović mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marcelo Brozović là Croatia.
Cập nhật lần cuối: 22:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.