
Câu chuyện sự nghiệp Marcus Rashford
Câu chuyện sự nghiệp của Marcus Rashford trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Manchester United ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. Anh cập bến Aston Villa ngày 02/02/2025 từ Manchester United theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo sau 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 23/07/2025, anh rời Manchester United sang FC Barcelona theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn và 11 kiến tạo sau 52 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 156 bàn và 76 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 525 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 79 trận cho England, kèm 9 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Ngoại Hạng Anh cùng Manchester United, với 17 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 30/06/2026, anh trở lại Manchester United sau kỳ cho mượn ở FC Barcelona — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 138 bàn cùng 60 kiến tạo qua 456 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Marcus Rashford
Hồ sơ sự nghiệp của Marcus Rashford trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Manchester United. 87% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 225 | 2 | 0 | 7,23 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 767 | 2 | 2 | 6,94 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 414 | 1 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 437 | 2 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 560 | 6 | 1 | 7,10 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 309 | 1 | 1 | 7,17 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 444 | 2 | 2 | 7,06 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 983 | 4 | 1 | 6,90 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2291 | 7 | 2 | 6,90 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2888 | 17 | 5 | 6,89 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1232 | 4 | 2 | 6,56 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2933 | 11 | 9 | 6,92 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2653 | 17 | 7 | 7,21 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2342 | 10 | 6 | 6,97 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1807 | 7 | 5 | 6,89 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1701 | 5 | 1 | 6,72 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 861 | 5 | 2 | 6,78 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 36 | 1739 | 8 | 7 | 6,86 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 579 | 5 | 3 | 7,22 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 309 | 0 | 2 | 7,17 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 290 | 0 | 2 | 6,80 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 258 | 1 | 0 | 6,64 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 416 | 6 | 0 | 7,45 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 724 | 2 | 0 | 6,89 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 343 | 3 | 1 | 7,11 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 211 | 0 | 0 | 6,82 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 148 | 3 | 0 | 7,14 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 229 | 1 | 1 | 6,78 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 356 | 1 | 2 | 7,44 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 340 | 1 | 1 | 7,14 |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 45 | 1 | 0 | 7,20 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 162 | 1 | 0 | 6,80 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 84 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 152 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 4 | 72 | 1 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 4 | 269 | 3 | 0 | 7,50 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 5 | 263 | 1 | 0 | 6,94 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 4 | 223 | 1 | 1 | 6,75 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 3 | 227 | 1 | 2 | 7,00 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,10 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 6 | 483 | 1 | 1 | 6,97 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 5 | 463 | 1 | 1 | 7,28 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 3 | 187 | 2 | 1 | 7,93 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 249 | 1 | 1 | 7,00 |
| Manchester United | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 192 | 1 | 1 | 6,67 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 221 | 2 | 2 | 7,80 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 232 | 4 | 1 | 7,90 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 145 | 1 | 1 | 7,03 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 370 | 6 | 2 | 7,62 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 126 | 2 | 1 | 7,95 |
| Manchester United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 355 | 0 | 0 | 6,76 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marcus Rashford: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Marcus Rashford đang là tiền đạo trong đội hình Manchester United. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Ngày sinh trong hồ sơ là 31/10/1997 — năm nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 31/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 38 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Marcus Rashford
Tại Manchester United, Marcus Rashford mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 38 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 38 triệu EUR (ước tính)
Marcus Rashford từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marcus Rashford là từ Manchester United U18 sang Manchester United ngày 01/01/2016, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 38 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Manchester United U18 | Manchester United | Không công bố |
| 2/2/2025 | Manchester United | Aston Villa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Aston Villa | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2025 | Manchester United | Barcelona | Cho mượn |
| 30/6/2026 | FC Barcelona | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2025 | Manchester United | FC Barcelona | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marcus Rashford ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Marcus Rashford có 79 trận cho England, trong đó có 9 bàn thắng.
England 79 trận 9 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Marcus Rashford mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marcus Rashford
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Sabah FK | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marcus Rashford
- Marcus Rashford đang khoác áo đội bóng nào?
- Manchester United là CLB hiện tại của Marcus Rashford, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Marcus Rashford bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcus Rashford 28 tuổi (sinh ngày 31/10/1997), cao 188 cm.
- Marcus Rashford là người nước nào?
- Marcus Rashford có quốc tịch Anh, từng khoác áo England theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.