
Marlon Lopes
Hậu vệ trái ·
Remo
Các thương vụ chuyển nhượng của Marlon Lopes
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Marlon Lopes, gần nhất là từ Cuiabá sang Remo ngày 13/08/2026, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới América Mineiro, 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Cuiabá | Remo | Không công bố |
| 1/8/2014 | Bonsucesso | Ituano | Tự do |
| 1/1/2015 | Ituano | America-RJ | Tự do |
| 27/4/2016 | America-RJ | Luverdense | Không công bố |
| 29/4/2017 | Luverdense | America-RJ | Không công bố |
| 11/1/2019 | America-RJ | Cabofriense | Không công bố |
| 26/6/2019 | Cabofriense | Portuguesa-RJ | Không công bố |
| 10/1/2020 | Portuguesa-RJ | Madureira | Tự do |
| 30/7/2020 | Madureira | Sampaio Corrêa | Tự do |
| 30/4/2021 | Sampaio Corrêa | América Mineiro | Cho mượn |
| 31/12/2021 | América Mineiro | Sampaio Corrêa | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2022 | Sampaio Corrêa | América Mineiro | 250 nghìn EUR |
| 5/1/2026 | América Mineiro | Cuiabá | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marlon Lopes qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Marlon Lopes bắt đầu từ mùa 2020 cùng Sampaio Corrêa, năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Remo ngày 13/08/2026 từ Cuiabá. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Remo ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2014, lúc anh chuyển từ Bonsucesso sang Ituano dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 20. Sampaio Corrêa đón anh ngày 30/07/2020 từ Madureira dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo qua 30 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 2020 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh đóng góp 3 kiến tạo. Ngày 30/04/2021, anh rời Sampaio Corrêa sang América Mineiro theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 167 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo América Mineiro. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo América Mineiro, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn cùng 11 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 221 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Marlon Lopes đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Marlon Lopes với Remo được ghi nhận đến 31/12/2026. Remo hiện thi đấu tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Remo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 13/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Marlon Lopes
Marlon Lopes là hậu vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Remo. Marlon Lopes sinh ngày 13/02/1994, hiện 32 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 13/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Remo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Marlon Lopes
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marlon Lopes góp mặt 5 trận trong màu áo Remo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 92 phút.
- 5 Trận
- 462 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xG
- 0,48 xA
- 4 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Marlon Lopes
Marlon Lopes chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,58 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Santos | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | Bahia | 2–1 | 97 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Flamengo | 0–1 | 95 | 0/0 | 6,8 |
| 31-08 | Coritiba | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Fluminense | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Thống kê sự nghiệp Marlon Lopes
Các đội Marlon Lopes từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sampaio Corrêa, América Mineiro, Cuiabá và 1 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 221 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sampaio Corrêa | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 5 | 141 | 0 | 1 | 6,90 |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 7 | 166 | 0 | 0 | 6,75 |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 46 | 0 | 0 | — |
| Sampaio Corrêa | 2020 | Hạng Hai Brazil | 29 | 1639 | 0 | 3 | 7,20 |
| América Mineiro | 2024 | Hạng Hai Brazil | 30 | 2516 | 1 | 2 | 7,18 |
| América Mineiro | 2025 | Hạng Hai Brazil | 19 | 1512 | 1 | 0 | 7,14 |
| Cuiabá | 2026 | Hạng Hai Brazil | 20 | 1409 | 1 | 0 | 6,93 |
| América Mineiro | 2021 | VĐQG Brazil | 24 | 1837 | 1 | 2 | 7,01 |
| América Mineiro | 2022 | VĐQG Brazil | 30 | 2194 | 0 | 1 | 7,00 |
| América Mineiro | 2023 | VĐQG Brazil | 31 | 1672 | 1 | 1 | 6,75 |
| Remo | 2026 | VĐQG Brazil | 3 | 275 | 0 | 0 | 6,53 |
| América Mineiro | — | Copa Sudamericana | 11 | 638 | 0 | 0 | 6,76 |
| América Mineiro | — | Copa Libertadores | 8 | 706 | 1 | 1 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Marlon Lopes
- Marlon Lopes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marlon Lopes 32 tuổi (sinh ngày 13/02/1994), cao 177 cm.
- Marlon Lopes có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marlon Lopes ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Marlon Lopes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marlon Lopes hiện khoác áo Remo, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Remo
Cập nhật lần cuối: 13:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.