
Masatoshi Kushibiki
Thủ môn ·
Reilac Shiga FC
Masatoshi Kushibiki thuộc biên chế CLB nào?
Masatoshi Kushibiki thuộc biên chế Reilac Shiga FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 315 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Emperor Cup. Ngày chuyển đến Reilac Shiga FC trong hồ sơ là 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Reilac Shiga FC
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Masatoshi Kushibiki
Cao 186 cm, Masatoshi Kushibiki là thủ môn người Nhật Bản của Reilac Shiga FC. Ở Reilac Shiga FC, anh khoác áo số 21. Hồ sơ ghi Masatoshi Kushibiki chào đời ngày 29/01/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 29/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Reilac Shiga FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Masatoshi Kushibiki qua các mùa
Masatoshi Kushibiki có tên trong danh sách thi đấu của Kashima Antlers nhiều nhất, 31 lần theo dữ liệu từng mùa. 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kashima Antlers. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Thespa Gunma | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Reilac Shiga FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Shimizu S-Pulse | 2013 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Shimizu S-Pulse | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Shimizu S-Pulse | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 0 | 0 | 0 |
| Kashima Antlers | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Montedio Yamagata | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Masatoshi Kushibiki
Masatoshi Kushibiki sinh ngày 29/01/1993, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Ngày 20/01/2025, anh chuyển từ Thespa Gunma sang Reilac Shiga FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Reilac Shiga FC. Tại Reilac Shiga FC, anh mang áo số 21.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2011, lúc anh gia nhập Shimizu S-Pulse, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2013 đến mùa 2015. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại VĐQG Nhật Bản cùng Shimizu S-Pulse, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/02/2016, anh rời Shimizu S-Pulse sang Kashima Antlers theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashima Antlers. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2016 tại VĐQG Nhật Bản ở Kashima Antlers, với 31 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 64 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Masatoshi Kushibiki từng chuyển tới đâu?
Masatoshi Kushibiki gia nhập Shimizu S-Pulse theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shimizu S-Pulse sang Kashima Antlers theo dạng cho mượn ngày 01/02/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2011 | — | Shimizu S-Pulse | Tự do |
| 1/2/2016 | Shimizu S-Pulse | Kashima Antlers | Cho mượn |
| 31/1/2017 | Kashima Antlers | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | Shimizu S-Pulse | Fagiano Okayama | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Fagiano Okayama | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2018 | Shimizu S-Pulse | Montedio Yamagata | Tự do |
| 9/1/2022 | Montedio Yamagata | Thespa Gunma | Không công bố |
| 20/1/2025 | Thespa Gunma | Reilac Shiga FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Masatoshi Kushibiki mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Masatoshi Kushibiki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 26-08 | Gamba Osaka | 2–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Masatoshi Kushibiki
- Masatoshi Kushibiki là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Masatoshi Kushibiki là Nhật Bản.
- Masatoshi Kushibiki đang khoác áo đội bóng nào?
- Reilac Shiga FC là CLB hiện tại của Masatoshi Kushibiki, mang áo số 21 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Masatoshi Kushibiki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Masatoshi Kushibiki 33 tuổi (sinh ngày 29/01/1993), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.