
Mateo Kovačić
Tiền vệ trung tâm ·
Manchester City
Câu chuyện sự nghiệp Mateo Kovačić qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Mateo Kovačić trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Manchester City ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/10/2010, khi anh chuyển từ GNK Dinamo Zagreb U17 sang GNK Dinamo Zagreb, năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 12 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 12/13. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở GNK Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Chelsea đón anh ngày 09/08/2018 từ Real Madrid theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 237 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 15 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn cùng 31 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 616 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 105 trận cho Croatia, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester City bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Chelsea theo mức phí 29 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 5 kiến tạo sau 119 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Trong đội hình Manchester City, anh mang áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Mateo Kovačić
Mateo Kovačić có tên trong danh sách thi đấu của Chelsea nhiều nhất, 237 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 27 bàn, 616 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng GNK Dinamo Zagreb.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter | 12/13 | Serie A | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 3 | 0 | — |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 920 | 0 | 0 | 6,94 |
| Inter | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 5 | 3 | — |
| Inter | 13/14 | Serie A | 37 | 0 | 0 | 1 | — |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 134 | 0 | 1 | 6,82 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2207 | 6 | 2 | 7,30 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1581 | 1 | 0 | 7,02 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1714 | 1 | 2 | 6,76 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1556 | 2 | 5 | 7,20 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1822 | 0 | 1 | 7,10 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2073 | 1 | 3 | 7,06 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1744 | 0 | 2 | 6,80 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 28 | 988 | 0 | 1 | 6,91 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 37 | 1688 | 1 | 3 | 7,15 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 35 | 1027 | 0 | 2 | 6,82 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 33 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 307 | 1 | 0 | 6,82 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 434 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 627 | 1 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 426 | 0 | 1 | 7,08 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 604 | 0 | 1 | 6,98 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 617 | 1 | 0 | 7,09 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 257 | 0 | 1 | 6,67 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 219 | 1 | 0 | 7,32 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 340 | 1 | 0 | 7,06 |
| GNK Dinamo Zagreb | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 455 | 0 | 0 | 6,73 |
| GNK Dinamo Zagreb | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 305 | 1 | 0 | 6,53 |
| Croatia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,50 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 183 | 0 | 1 | 7,00 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 638 | 0 | 0 | 7,34 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 271 | 0 | 1 | 6,82 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 101 | 0 | 0 | 6,30 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,20 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Manchester City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,85 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 1 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 216 | 0 | 0 | 6,83 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 498 | 0 | 0 | 7,16 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 69 | 0 | 0 | 7,80 |
| Croatia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 452 | 2 | 1 | 7,32 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 651 | 0 | 0 | 6,88 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 476 | 0 | 0 | 7,15 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 36 | 0 | 0 | 6,65 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 341 | 0 | 1 | 7,00 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,47 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 233 | 0 | 0 | 7,05 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 2 | 161 | 0 | 0 | 7,20 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 6 | 405 | 0 | 0 | 6,67 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,97 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 6 | 288 | 0 | 0 | 6,76 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 390 | 1 | 1 | 7,30 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 3 | 188 | 0 | 1 | 6,97 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 3 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,88 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 380 | 0 | 0 | 7,04 |
| Manchester City | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 6 | 268 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 160 | 0 | 0 | 7,40 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 5 | 334 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mateo Kovačić là ai?
Mateo Kovačić là tiền vệ người Croatia 32 tuổi, hiện khoác áo Manchester City. Ngày sinh trong hồ sơ là 06/05/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Mateo Kovačić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mateo Kovačić thuộc biên chế Manchester City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 9,7 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Mateo Kovačić
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Mateo Kovačić góp mặt 1 trận trong màu áo Manchester City. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00. Trung bình anh thi đấu 15 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 15 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Mateo Kovačić từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mateo Kovačić là từ GNK Dinamo Zagreb U17 sang GNK Dinamo Zagreb ngày 01/10/2010, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 9,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2010 | GNK Dinamo Zagreb U17 | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 31/1/2013 | GNK Dinamo Zagreb | Inter | 11 triệu EUR |
| 18/8/2015 | Inter | Real Madrid | 38 triệu EUR |
| 9/8/2018 | Real Madrid | Chelsea | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Chelsea | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Real Madrid | Chelsea | 45 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Chelsea | Manchester City | 29 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mateo Kovačić khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mateo Kovačić có 105 trận trong màu áo Croatia.
Croatia 105 trận 2 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Mateo Kovačić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | FC Porto | 0–2 | 15 | 0/0 | 7,0 |
Câu hỏi thường gặp về Mateo Kovačić
- Mateo Kovačić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mateo Kovačić 32 tuổi (sinh ngày 06/05/1994), cao 178 cm.
- Mateo Kovačić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Mateo Kovačić ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Mateo Kovačić đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mateo Kovačić đang thuộc biên chế Manchester City, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 05:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.