
Mateusz Cichocki
Trung vệ ·
Radomiak Radom
Chấn thương: Cruciate Ligament Injury · Dự kiến trở lại: 10/4/2027
Câu chuyện sự nghiệp Mateusz Cichocki
Câu chuyện sự nghiệp của Mateusz Cichocki trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Radomiak Radom ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Legia Warszawa U19 sang Legia II Warszawa, năm anh tròn 18 tuổi. Legia Warszawa đón anh ngày 01/07/2012 từ Legia II Warszawa. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ruch Chorzów đón anh ngày 02/07/2015 từ Legia Warszawa theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 234 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Radomiak Radom, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2019, khi anh rời Zagłębie Sosnowiec sang Radomiak Radom theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn qua 139 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Radomiak Radom. Tại Radomiak Radom, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Mateusz Cichocki
Mateusz Cichocki có tên trong danh sách thi đấu của Radomiak Radom nhiều nhất, 139 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 234 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Legia Warszawa.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Sosnowiec | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,80 |
| Radomiak Radom | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 30 | 1781 | 0 | 0 | 6,73 |
| Radomiak Radom | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 31 | 271 | 0 | 0 | 6,66 |
| Radomiak Radom | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 9 | 625 | 0 | 0 | 7,03 |
| Radomiak Radom | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 1466 | 1 | 0 | 6,72 |
| Legia Warszawa | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 120 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 120 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Mateusz Cichocki
Mateusz Cichocki là hậu vệ mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế Radomiak Radom. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Radomiak Radom, anh mặc áo 16.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 31/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Radomiak Radom
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Mateusz Cichocki thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mateusz Cichocki gia nhập Radomiak Radom ngày 01/07/2019. Dữ liệu định giá anh khoảng 95 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Radomiak Radom
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Mateusz Cichocki
Mateusz Cichocki gia nhập Legia II Warszawa theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Legia II Warszawa sang Legia Warszawa ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Legia Warszawa U19 | Legia II Warszawa | Không công bố |
| 1/7/2012 | Legia II Warszawa | Legia Warszawa | Không công bố |
| 11/1/2013 | Legia Warszawa | MKS Ząbkovia Ząbki | Cho mượn |
| 30/6/2013 | MKS Ząbkovia Ząbki | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 21/2/2014 | Legia Warszawa | Arka Gdynia | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Arka Gdynia | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Legia Warszawa | MKS Ząbkovia Ząbki | Cho mượn |
| 30/6/2015 | MKS Ząbkovia Ząbki | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2015 | Legia Warszawa | Ruch Chorzów | Tự do |
| 1/7/2017 | Ruch Chorzów | Zagłębie Sosnowiec | Tự do |
| 1/7/2019 | Zagłębie Sosnowiec | Radomiak Radom | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mateusz Cichocki
- Mateusz Cichocki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mateusz Cichocki 34 tuổi (sinh ngày 31/01/1992), cao 187 cm.
- Mateusz Cichocki mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mateusz Cichocki là Ba Lan.
- Mateusz Cichocki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mateusz Cichocki hiện khoác áo Radomiak Radom, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 12:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.