
Matías Kranevitter
Tiền vệ trung tâm ·
Racing Club
Lịch sử chuyển nhượng Matías Kranevitter
Giá trị chuyển nhượng của Matías Kranevitter được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 640 nghìn EUR khi đang ở Racing Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | River Plate U20 | River Plate Reserve | Không công bố |
| 1/7/2012 | River Plate Reserve | River Plate | Không công bố |
| 29/8/2015 | River Plate | Atlético Madrid | 6,0 triệu EUR |
| 30/8/2015 | Atlético Madrid | River Plate | Cho mượn |
| 31/12/2015 | River Plate | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2016 | Atlético Madrid | Sevilla | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Sevilla | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2017 | Atlético Madrid | Zenit St. Petersburg | 8,5 triệu EUR |
| 24/1/2020 | Zenit St. Petersburg | CF Monterrey | 2,6 triệu EUR |
| 1/1/2023 | CF Monterrey | River Plate | 1,7 triệu EUR |
| 4/9/2025 | River Plate | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 6/7/2026 | Fatih Karagümrük | Racing Club | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Matías Kranevitter
Ngoài Racing Club, CLB hiện tại, hồ sơ của Matías Kranevitter còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Racing Club, nơi anh đến ngày 06/07/2026 từ Fatih Karagümrük theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 8 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Racing Club. Hồ sơ hiện tại ở Racing Club ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời River Plate U20 sang River Plate Reserve, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2012, anh rời River Plate Reserve sang River Plate. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 171 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo River Plate. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Argentina cùng River Plate, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 29/08/2015, anh từ River Plate chuyển tới Atlético Madrid với mức phí 6,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Madrid. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Mexico ở CF Monterrey là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2021 tại VĐQG Mexico ở CF Monterrey, với 1 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 392 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Matías Kranevitter đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Matías Kranevitter đã ra sân 6 trận cho Racing Club ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Racing Club từ 06/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Racing Club
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Matías Kranevitter
Ở tuổi 33, Matías Kranevitter đang là tiền vệ trong đội hình Racing Club. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 21/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Racing Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Matías Kranevitter
Matías Kranevitter đã chơi 6 trận với 285 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Argentina. xG mùa này của anh dừng ở 0,07.
- 6 Trận
- 285 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,30 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Sự nghiệp Matías Kranevitter theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Matías Kranevitter trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng River Plate.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| River Plate | — | Copa Libertadores | 5 | 42 | 0 | 0 | 6,55 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 12 | 447 | 0 | 0 | 6,74 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 6 | 261 | 0 | 0 | 6,97 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 1054 | 0 | 0 | 6,65 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 16 | 563 | 0 | 0 | 6,69 |
| CF Monterrey | 2020 | VĐQG Mexico | 17 | 899 | 0 | 0 | 6,72 |
| CF Monterrey | 2021 | VĐQG Mexico | 20 | 1234 | 1 | 0 | 6,67 |
| CF Monterrey | 2022 | VĐQG Mexico | 21 | 928 | 0 | 2 | 6,84 |
| FC Zenit | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 683 | 0 | 0 | 6,52 |
| FC Zenit | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 315 | 0 | 0 | 6,83 |
| Fatih Karagümrük | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 1688 | 0 | 0 | 6,67 |
| Sevilla | 16/17 | La Liga | 34 | 1283 | 0 | 0 | 6,73 |
| Atlético Madrid | 15/16 | La Liga | 12 | 325 | 0 | 0 | 6,56 |
| FC Zenit | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 184 | 0 | 0 | 6,62 |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 12/13 | VĐQG Argentina | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 13/14 | VĐQG Argentina | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 2014 | VĐQG Argentina | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 2015 | VĐQG Argentina | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 2023 | VĐQG Argentina | 13 | 355 | 0 | 0 | 6,53 |
| River Plate | 2024 | VĐQG Argentina | 26 | 677 | 0 | 0 | 6,73 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 14 | 197 | 0 | 0 | 6,72 |
| Racing Club | 2026 | VĐQG Argentina | 8 | 275 | 0 | 1 | 6,76 |
| Fatih Karagümrük | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 90 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Argentina | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 301 | 0 | 1 | 6,83 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 156 | 0 | 0 | 7,00 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 12 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Matías Kranevitter
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sarmiento | 3–1 | 10 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | Huracán | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Atlético Tucumán | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 31-08 | Independiente Rivadavia | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 24-08 | Boca Juniors | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Matías Kranevitter
- Matías Kranevitter bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matías Kranevitter 33 tuổi (sinh ngày 21/05/1993), cao 179 cm.
- Matías Kranevitter ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Matías Kranevitter ra sân 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Matías Kranevitter đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Racing Club là CLB hiện tại của Matías Kranevitter, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Racing Club
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.