
Matty Cash
Hậu vệ phải ·
Aston Villa
Matty Cash thuộc biên chế CLB nào?
Matty Cash đang khoác áo Aston Villa ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 03/09/2020. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2029. Dữ liệu định giá anh khoảng 20 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 03/09/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Matty Cash mùa 26/27
Sau 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Matty Cash đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 84 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,15.
- 3 Trận
- 253 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Matty Cash: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Matty Cash là hậu vệ người Ba Lan 29 tuổi, hiện khoác áo Aston Villa. Ràng buộc hợp đồng với Aston Villa kéo dài đến 30/06/2029. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 7/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Matty Cash các trận vừa qua
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Matty Cash thi đấu 253 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Hull City | 0–0 | 85 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Arsenal | 0–1 | 78 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | Brighton & Hove Albion | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Thống kê sự nghiệp Matty Cash
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Matty Cash là 15/16 tại Dagenham & Redbridge. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 28 bàn và 416 trận có tên trong danh sách thi đấu. 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Aston Villa.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1671 | 0 | 2 | 6,68 |
| Nottingham Forest | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 27 | 1454 | 2 | 3 | 6,77 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2930 | 3 | 3 | 6,80 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2077 | 1 | 1 | 6,93 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2142 | 2 | 2 | 6,89 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1820 | 0 | 1 | 6,76 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3380 | 4 | 3 | 6,94 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2378 | 0 | 2 | 6,93 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 831 | 0 | 1 | 6,83 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 515 | 0 | 0 | 6,84 |
| Nottingham Forest | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3614 | 3 | 5 | 7,09 |
| Nottingham Forest | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2435 | 6 | 1 | 6,74 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,62 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dagenham & Redbridge | 15/16 | Hạng Tư Anh | 13 | 0 | 3 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 824 | 2 | 1 | 6,91 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 7 | 78 | 0 | 0 | 6,40 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,37 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 666 | 2 | 0 | 7,00 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 204 | 1 | 0 | 6,67 |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 17/18 | FA Cup | 2 | 177 | 0 | 1 | 7,30 |
| Nottingham Forest | 18/19 | FA Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,90 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,20 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 262 | 1 | 0 | 7,70 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,73 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 4 | 98 | 1 | 0 | 7,20 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,67 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 1 | 7,10 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Matty Cash
Ngoài Aston Villa, CLB hiện tại, hồ sơ của Matty Cash còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa bắt đầu ngày 03/09/2020, khi anh đến từ Nottingham Forest theo mức phí 16 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 248 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 15 kiến tạo cho Aston Villa. Trong đội hình Aston Villa, anh khoác áo số 2, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 04/03/2016, lúc anh rời Nottingham Forest U18 sang Dagenham & Redbridge, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Dagenham & Redbridge, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn sau 13 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Ngày 01/07/2016, anh rời Nottingham Forest U18 sang Nottingham Forest. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 12 kiến tạo qua 155 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn và 27 kiến tạo. Anh có 416 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 24 trận cho Poland, kèm 3 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh cùng Nottingham Forest, với 3 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Matty Cash
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Matty Cash rời Nottingham Forest U18 để tới Dagenham & Redbridge (04/03/2016). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Aston Villa với 16 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/3/2016 | Nottingham Forest U18 | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 1/7/2016 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Không công bố |
| 3/9/2020 | Nottingham Forest | Aston Villa | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Matty Cash
Dữ liệu đội tuyển của Matty Cash, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 24 trận cho Poland.
Poland 24 trận 3 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Matty Cash
- Matty Cash bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matty Cash 29 tuổi (sinh ngày 07/08/1997), cao 185 cm.
- Matty Cash có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Matty Cash có 0 bàn qua 3 trận.
- Matty Cash đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matty Cash đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.