Maxim Potirniche — Hậu vệ, FC Petrocub Hîncesti

Maxim Potirniche

Trung vệ · FC Petrocub Hîncesti

Maxim Potirniche — FC Petrocub Hîncesti

Chặng đường sự nghiệp Maxim Potirniche

Ngoài FC Petrocub Hîncesti, CLB hiện tại, hồ sơ của Maxim Potirniche còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh đầu quân cho FC Academia Chisinau, năm anh bước sang tuổi 19. FC Zimbru Chişinău đón anh ngày 15/07/2014 từ ROW 1964 Rybnik dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 11 trận cho Moldova. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Zimbru Chişinău, với 6 lần, năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 35 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/08/2017, khi anh chuyển từ Sheriff Tiraspol sang FC Petrocub Hîncesti dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 27 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Petrocub Hîncesti. Trong đội hình FC Petrocub Hîncesti, anh khoác áo số 21.

Sự nghiệp thi đấu của Maxim Potirniche qua các mùa

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Maxim Potirniche là 14/15 tại FC Zimbru Chişinău. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Riêng FC Petrocub Hîncesti chiếm 77% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Zimbru Chişinău14/15Cúp C2 Châu Âu6000—
Sheriff Tiraspol15/16Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Petrocub Hîncesti18/19Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Petrocub Hîncesti19/20Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Petrocub Hîncesti20/21Cúp C2 Châu Âu1000—
FC Petrocub Hîncesti24/25Cúp C1 Châu Âu1000—
FC Petrocub Hîncesti21/22Cúp C3 Châu Âu4000—
FC Petrocub Hîncesti22/23Cúp C3 Châu Âu6000—
FC Petrocub Hîncesti23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
FC Petrocub Hîncesti24/25Cúp C3 Châu Âu5360006,52
FC Petrocub Hîncesti25/26Cúp C3 Châu Âu4000—
Moldova—World Cup Qualification UEFA2000—
Moldova—World Cup Qualification UEFA5230006,70
Moldova2017Giao hữu quốc tế1000—
Moldova2021Giao hữu quốc tế2000—
Moldova2022Giao hữu quốc tế1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Maxim Potirniche

Sinh ngày 13/06/1989, Maxim Potirniche là hậu vệ và hiện thuộc FC Petrocub Hîncesti. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Moldova.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
13/6/1989 (37 tuổi)
Quốc tịch
Moldova
Chiều cao
185 cm
Số áo
21
CLB hiện tại
FC Petrocub Hîncesti

CLB hiện tại của Maxim Potirniche

Maxim Potirniche đang khoác áo FC Petrocub Hîncesti ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 25/08/2017. Trong đội, anh nhận áo số 21.

Câu lạc bộ
FC Petrocub Hîncesti
Số áo
21
Gia nhập
25/08/2017

Các thương vụ chuyển nhượng của Maxim Potirniche

Maxim Potirniche gia nhập Retired theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2025. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/9/2025FC Petrocub HîncestiRetiredKhông công bố
1/7/2008—FC Academia ChisinauKhông công bố
7/9/2012FC Academia ChisinauFC Iskra RibnitaTự do
10/3/2013FC Iskra RibnitaBelshina BobruiskTự do
14/2/2014Belshina BobruiskROW 1964 RybnikTự do
15/7/2014ROW 1964 RybnikFC Zimbru ChişinăuTự do
8/3/2015FC Zimbru ChişinăuSheriff TiraspolKhông công bố
1/8/2016Sheriff Tiraspol—Không công bố
30/9/2016—Sheriff TiraspolKhông công bố
25/8/2017Sheriff TiraspolFC Petrocub HîncestiTự do
1/9/2025FC Petrocub Hîncesti—Không công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Maxim Potirniche và đội tuyển quốc gia

Dữ liệu đội tuyển của Maxim Potirniche, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 11 trận cho Moldova.

Moldova 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/1/2022

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Maxim Potirniche

Maxim Potirniche hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Maxim Potirniche đang thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Maxim Potirniche bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Maxim Potirniche 37 tuổi (sinh ngày 13/06/1989), cao 185 cm.
Maxim Potirniche mang quốc tịch nào?
Maxim Potirniche có quốc tịch Moldova, từng khoác áo Moldova theo hồ sơ.

Cập nhật lần cuối: 14:25 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.