
Meriton Korenica
Tiền đạo cánh trái ·
FCSB
Chuyển nhượng và giá trị của Meriton Korenica
Giá trị chuyển nhượng của Meriton Korenica được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,3 triệu EUR khi đang ở FCSB (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FCSB với 600 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2015 | KF Rahoveci | — | Tự do |
| 21/1/2016 | — | FK Metalurg Skopje | Không công bố |
| 30/6/2016 | FK Metalurg Skopje | — | Không công bố |
| 10/8/2016 | — | KF Liria | Tự do |
| 18/6/2018 | KF Liria | FC Prishtina | Tự do |
| 26/8/2020 | FC Prishtina | KF Ballkani | Tự do |
| 3/9/2023 | KF Ballkani | Manisa FK | 200 nghìn EUR |
| 29/1/2024 | Manisa FK | KF Ballkani | Cho mượn |
| 30/6/2024 | KF Ballkani | Manisa FK | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2024 | Manisa FK | CFR 1907 Cluj | Không công bố |
| 4/9/2026 | CFR 1907 Cluj | FCSB | 600 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Meriton Korenica
Số liệu theo mùa của Meriton Korenica bắt đầu từ mùa 18/19 cùng FC Prishtina, năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FCSB bắt đầu ngày 04/09/2026, khi anh đến từ CFR 1907 Cluj, phí 600 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 5 trận. Tại FCSB, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 21/01/2016, lúc anh đầu quân cho FK Metalurg Skopje, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến FC Prishtina ngày 18/06/2018 từ KF Liria theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. CFR 1907 Cluj đón anh ngày 09/07/2024 từ Manisa FK. Ở đội này, hồ sơ ghi 101 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn cùng 12 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Romania cùng CFR 1907 Cluj, với 9 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở KF Ballkani, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn và 13 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 130 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 6 trận cho Kosovo, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
CLB hiện tại của Meriton Korenica
Tại FCSB, Meriton Korenica mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FCSB
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 04/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Meriton Korenica
Meriton Korenica mang áo số 7 của FCSB và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 15/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FCSB
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Meriton Korenica
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Meriton Korenica đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 76 phút.
- 5 Trận
- 380 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 10 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,44 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Meriton Korenica
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Meriton Korenica 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 74 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 2–3 | 90 | 0/1 | 6,3 |
| 23-08 | CFR 1907 Cluj | 1–0 | 93 | 0/0 | 6,6 |
| 16-08 | FC Corvinul Hunedoara | 3–0 | 94 | 0/0 | 6,0 |
| 02-08 | FC Rapid București | 3–1 | 20 | 0/0 | 6,5 |
| 27-07 | CFR 1907 Cluj | 5–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Meriton Korenica qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Meriton Korenica ghi 21 bàn qua 130 lần có tên trong danh sách thi đấu. 78% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CFR 1907 Cluj.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Prishtina | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Prishtina | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 39 | 2709 | 9 | 4 | 6,91 |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KF Ballkani | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KF Ballkani | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 39 | 2302 | 9 | 6 | 7,22 |
| KF Ballkani | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 508 | 2 | 1 | 6,98 |
| KF Ballkani | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,60 |
| CFR 1907 Cluj | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 26/27 | VĐQG Romania | 6 | 380 | 0 | 1 | 6,44 |
| FCSB | 26/27 | VĐQG Romania | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Kosovo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Meriton Korenica
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Meriton Korenica có 6 trận cho Kosovo.
Kosovo 6 trận 0 bàn Lần gần nhất: 13/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Meriton Korenica
- Meriton Korenica đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Meriton Korenica đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Meriton Korenica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Meriton Korenica 29 tuổi (sinh ngày 15/12/1996), cao 175 cm.
- Meriton Korenica ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Meriton Korenica ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCSB
Cập nhật lần cuối: 12:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.