
Mihai Lixandru
Tiền vệ trung tâm ·
Al-Fateh
Mihai Lixandru từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mihai Lixandru gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 865 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2020 | FCSB II | Viitorul Pandurii Târgu Jiu | Không công bố |
| 30/6/2021 | Viitorul Pandurii Târgu Jiu | FCSB II | Không công bố |
| 3/7/2021 | FCSB II | Gaz Metan Mediaș | Không công bố |
| 14/2/2022 | Gaz Metan Mediaș | FCSB | Không công bố |
| 15/2/2022 | FCSB | CS Mioveni | Cho mượn |
| 30/6/2022 | CS Mioveni | FCSB | Cho mượn |
| 12/8/2022 | FCSB | CS Mioveni | Cho mượn |
| 30/6/2023 | CS Mioveni | FCSB | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2026 | FCSB | Al-Fateh | 600 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mihai Lixandru
Ngoài Al-Fateh, CLB hiện tại, hồ sơ của Mihai Lixandru còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Al-Fateh ngày 02/08/2026 từ FCSB với phí 600 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Tại Al-Fateh, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/09/2020, khi anh từ FCSB II chuyển tới Viitorul Pandurii Târgu Jiu, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 03/07/2021, anh rời FCSB II sang Gaz Metan Mediaș. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Gaz Metan Mediaș. Anh cập bến FCSB ngày 14/02/2022 từ Gaz Metan Mediaș. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 3 kiến tạo sau 127 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Romania trong màu áo FCSB, khi anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Romania ở CS Mioveni, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Anh có 200 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Mihai Lixandru đang khoác áo đội nào?
Mihai Lixandru đã ra sân 7 trận cho Al-Fateh ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 865 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Al-Fateh
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 02/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Mihai Lixandru
Mihai Lixandru là tiền vệ mang quốc tịch Romania và đang thuộc biên chế Al-Fateh. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Al-Fateh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mihai Lixandru
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Mihai Lixandru đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 601 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,21 xA
- 6 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Mihai Lixandru thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Mihai Lixandru thi đấu tổng cộng 425 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 85 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Neom SC | 4–2 | 90 | 0/0 | 5,7 |
| 09-09 | Diriyah | 1–2 | 71 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Al-Taawoun | 0–0 | 87 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Al-Ittihad | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 26-08 | Al Faisaly | 1–1 | 87 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Mihai Lixandru qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Mihai Lixandru trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 21/22 ở Gaz Metan Mediaș.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaz Metan Mediaș | 21/22 | VĐQG Romania | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Mioveni | 21/22 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Mioveni | 22/23 | VĐQG Romania | 33 | 2234 | 1 | 1 | 6,71 |
| FCSB | 22/23 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| FCSB | 25/26 | VĐQG Romania | 37 | 2235 | 4 | 2 | 7,12 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 346 | 0 | 0 | 6,57 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | VĐQG Romania | 39 | 2377 | 1 | 0 | 6,85 |
| FCSB | 24/25 | VĐQG Romania | 15 | 629 | 1 | 1 | 6,86 |
| Al-Fateh | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 601 | 0 | 0 | 6,57 |
| FCSB | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 2026 | Club Friendlies | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mihai Lixandru
- Thành tích ghi bàn của Mihai Lixandru mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Mihai Lixandru ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Mihai Lixandru hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mihai Lixandru hiện khoác áo Al-Fateh, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mihai Lixandru bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mihai Lixandru 25 tuổi (sinh ngày 05/06/2001), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Fateh
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.