
Mihailo Ristić
Hậu vệ trái ·
FK Crvena Zvezda
Mihailo Ristić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mihailo Ristić là từ Celta Vigo sang FK Crvena Zvezda ngày 22/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena zvezda ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2026 | Celta Vigo | FK Crvena Zvezda | Tự do |
| 1/7/2014 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/7/2017 | FK Crvena Zvezda | FC Krasnodar | 2,0 triệu EUR |
| 31/1/2018 | FC Krasnodar | AC Sparta Praha | Cho mượn |
| 31/12/2018 | AC Sparta Praha | FC Krasnodar | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2019 | FC Krasnodar | Montpellier | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Montpellier | Benfica | Tự do |
| 1/9/2023 | Benfica | Celta Vigo | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Celta Vigo | No team | Không công bố |
| 1/7/2014 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mihailo Ristić
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mihailo Ristić thuộc biên chế FK Crvena Zvezda, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 22/08/2026, khi anh chuyển từ Celta Vigo sang FK Crvena Zvezda theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FK Crvena Zvezda. Hồ sơ hiện tại ở FK Crvena Zvezda ghi anh mang áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena zvezda, năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FK Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến FC Krasnodar ngày 01/07/2017 từ FK Crvena Zvezda với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 12/01/2019, anh từ FC Krasnodar chuyển tới Montpellier với mức phí 600 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 112 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo Montpellier. Bên cạnh các CLB, anh có 18 trận cho Serbia, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Montpellier, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 251 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Mihailo Ristić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mihailo Ristić thuộc biên chế FK Crvena Zvezda, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến FK Crvena Zvezda từ 22/08/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 22/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mihailo Ristić
Cao 180 cm, Mihailo Ristić là hậu vệ người Serbia của FK Crvena Zvezda. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 31/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Mihailo Ristić
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mihailo Ristić là 15/16 tại FK Crvena Zvezda. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 251 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Krasnodar | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | 2021 | Ligue 1 | 31 | 1827 | 1 | 3 | 6,76 |
| Montpellier | 2020 | Ligue 1 | 34 | 2244 | 0 | 2 | 6,74 |
| Montpellier | 2019 | Ligue 1 | 25 | 810 | 0 | 2 | 6,56 |
| Montpellier | 2018 | Ligue 1 | 14 | 321 | 1 | 0 | 6,71 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 132 | 1 | 1 | 6,82 |
| Celta Vigo | 25/26 | La Liga | 25 | 256 | 0 | 0 | 6,65 |
| Celta Vigo | 24/25 | La Liga | 27 | 446 | 0 | 1 | 6,50 |
| Celta Vigo | 23/24 | La Liga | 19 | 807 | 0 | 0 | 6,73 |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 310 | 0 | 0 | 6,64 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,85 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 28 | 0 | 0 | 6,55 |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 197 | 0 | 1 | 6,70 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 5 | 242 | 0 | 0 | 7,03 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| Celta Vigo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 244 | 0 | 0 | 7,03 |
| Celta Vigo | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 2 | 7,50 |
| Celta Vigo | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mihailo Ristić ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mihailo Ristić có 18 trận cho Serbia.
Serbia 18 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mihailo Ristić
- Mihailo Ristić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mihailo Ristić hiện khoác áo FK Crvena Zvezda, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mihailo Ristić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mihailo Ristić 30 tuổi (sinh ngày 31/10/1995), cao 180 cm.
- Mihailo Ristić mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mihailo Ristić mang quốc tịch Serbia và từng khoác áo Serbia.
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.